largesse
/'lɑ:dʤes/ Cách viết khác : (largesse) /'lɑ:dʤes/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự hào phóng, sự rộng lượng: Hành động cho đi một cách tự do và phóng khoáng, đặc biệt là tiền bạc hoặc quà tặng.
- Món quà, khoản tiền được ban tặng một cách hào phóng: Bản thân những thứ được trao đi một cách rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university benefited from the largesse of a wealthy alumnus. (Trường đại học được hưởng lợi từ sự hào phóng của một cựu sinh viên giàu có.)
- He distributed his largesse to the poor in the village. (Ông ấy phân phát những món quà hào phóng của mình cho người nghèo trong làng.)
- Her largesse knew no bounds when it came to charitable causes. (Sự hào phóng của bà ấy không có giới hạn khi nói đến các mục đích từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with largesse": một cách hào phóng, rộng rãi.
- The king rewarded his loyal subjects with largesse. (Nhà vua ban thưởng cho những thần dân trung thành của mình một cách hào phóng.)
"to bestow largesse upon someone": ban tặng một cách hào phóng cho ai đó.
- The philanthropist is known for bestowing largesse upon educational institutions. (Nhà từ thiện nổi tiếng với việc ban tặng hào phóng cho các cơ sở giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Largess (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "largesse", cùng nghĩa.
- Generosity (n): Lòng hào phóng, rộng lượng (nghĩa rộng và thông dụng hơn).
- Munificence (n): Sự hào phóng, rộng rãi lớn (mang tính trang trọng, nhấn mạnh quy mô).
Từ đồng nghĩa
- Bounty: sự ban tặng hào phóng, ân huệ.
- Benefaction: việc làm phúc, sự tặng vật (trang trọng).
- Liberality: tính rộng rãi, phóng khoáng.
Thành ngữ liên quan
- To shower someone with largesse: Ban tặng cho ai đó rất nhiều một cách hào phóng.
- The retiring CEO was showered with largesse by the grateful board. (Vị CEO sắp nghỉ hưu được ban tặng rất nhiều quà phong lưu từ hội đồng quản trị đầy lòng biết ơn.)
Lưu ý: "Largesse" là một danh từ trang trọng, thường được dùng trong bối cảnh chính thức, văn học hoặc khi nói về sự ban ơn, tài trợ từ những người có địa vị cao, quyền lực hoặc rất giàu có.
danh từ
- của làm phúc, của bố thí
- sự hào phóng