largess

/'lɑ:dʤes/ Cách viết khác : (largesse) /'lɑ:dʤes/
danh từ
  1. của làm phúc, của bố thí
  2. sự hào phóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "largess"

largess
The king showed his largess by distributing gold coins to the crowd.