lowercase

Adjective
  1. liên quan tới chữ nhỏ, chữ thường (không phải chữ hoa)
Noun
  1. chữ nhỏ, chữ viết thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

lowercase
A child practices writing lowercase letters on lined paper.