luron

danh từ giống đực
  1. người vô tư lự, người vui tính (thường) joyeux luron, gai luron
  2. (từ ; nghĩa ) người cương quyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "luron"

luron
Un joyeux luron chante une chanson en marchant dans la rue.