luron

Học thuật
Thân thiện
luron

Un joyeux luron chante une chanson en marchant dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người vô tư lự, người vui tính: Từ dùng để chỉ một người tính cách vui vẻ, thoải mái, không lo lắng.
    • (Từ ) Người cương quyết: Nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một người kiên quyết, mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • C'est un vrai luron, toujours de bonne humeur. (Đómột người vui tính thực sự, luôn luôn vui vẻ.)
    • Malgré les difficultés, il reste un joyeux luron. (Bất chấp những khó khăn, anh ấy vẫnmột người vui vẻ vô tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joyeux luron": Một người vui vẻ, hạnh phúc.

    • Notre grand-père était un joyeux luron. (Ông của chúng tôi đã là một người rất vui vẻ.)
  • "Gai luron": Cùng nghĩa với "joyeux luron", chỉ người vui tính.

    • Il est connu comme un gai luron dans tout le quartier. (Anh ta được biết đến như một người vui tính trong cả khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Luronne (danh từ giống cái, hiếm gặp): Dạng giống cái của "luron".
  • Enjoué(e) (tính từ): Vui vẻ, hoạt bát.
  • Insouciant(e) (tính từ): Vô tư, không lo lắng.
Từ đồng nghĩa
  • Boute-en-train: Người làm cho bầu không khí vui vẻ lên.
  • Farfelu (thông tục): Người hơi lập dị nhưng vui tính.
  • Jovial: Vui tính, dễ chịu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "luron" ngày nay chủ yếu được dùng trong các cụm từ cố định như "joyeux luron" hoặc "gai luron". Ít khi dùng đơn độc.
  • Đâymột từ mang sắc thái cổ xưa hơi văn học, thường tạo cảm giác ấm áp, thân mật khi miêu tả tính cách.
  • Nghĩa cổ ("người cương quyết") hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ đương đại.
luron

Un joyeux luron chante une chanson en marchant dans la rue.

danh từ giống đực
  1. người vô tư lự, người vui tính (thường) joyeux luron, gai luron
  2. (từ ; nghĩa ) người cương quyết

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "luron"