paddle
/'pædl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mái chèo, cái giầm: Một dụng cụ dài, tay cầm dài và phần lưỡi rộng, phẳng, dùng để đẩy và điều hướng một chiếc thuyền nhỏ (như xuồng, ca-nô) trong nước.
- Ván phẳng dùng để đánh (hình phạt): Một tấm ván phẳng, thường có tay cầm, được dùng để đánh vào mông như một hình thức trừng phạt.
- Cánh guồng (bánh xe nước): Một tấm ván phẳng hoặc bề mặt gắn vào bánh xe guồng nước hoặc bánh xe paddle (trên tàu hơi nước).
- Vợt gỗ (dùng trong một số môn thể thao): Một cây vợt nhỏ bằng gỗ với bề mặt phẳng, dùng để đánh bóng trong một số trò chơi.
Động từ:
- Chèo (thuyền): Hành động sử dụng mái chèo để di chuyển hoặc điều khiển một chiếc thuyền.
- Lội, nghịch nước: Bước đi hoặc chơi đùa trong vùng nước nông (như ở bãi biển, bờ sông), thường bằng chân không.
- Đi chập chững: Cách đi không vững của trẻ nhỏ.
- Đánh bằng ván phẳng: Trừng phạt ai đó bằng cách đánh vào mông họ bằng một tấm ván (paddle).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We each took a paddle and began rowing the canoe upstream. (Mỗi chúng tôi cầm một mái chèo và bắt đầu chèo ca-nô ngược dòng.)
- In some schools, misbehaving students were punished with the paddle. (Ở một số trường học, học sinh hư bị phạt bằng ván đánh.)
- The old steamboat was driven by a large paddle wheel. (Chiếc tàu hơi nước cũ được đẩy bằng một bánh xe guồng nước lớn.)
Động từ:
- They paddled across the calm lake at sunset. (Họ chèo thuyền qua mặt hồ phẳng lặng lúc hoàng hôn.)
- The children loved to paddle in the shallow waves at the beach. (Bọn trẻ thích lội nghịch trong những con sóng nông ở bãi biển.)
- The toddler paddled across the room to her mother. (Đứa trẻ chập chững đi qua phòng về phía mẹ nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To paddle one's own canoe": Tự lực cánh sinh, tự mình làm mọi việc mà không cần sự giúp đỡ.
- After graduation, he had to learn to paddle his own canoe. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy phải học cách tự lực cánh sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Paddleboard (n): Ván chèo đứng (một môn thể thao dưới nước).
- Paddle steamer (n): Tàu hơi nước chạy bằng bánh xe guồng.
- Paddling pool (n): Bể bơi nông, bể vầy nước cho trẻ em.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mái chèo): Oar (mái chèo thường dùng với thuyền có gắn móc chèo), scull.
- Động từ (chèo): Row (chèo thuyền bằng nhiều mái chèo), propel.
- Động từ (lội nước): Wade, splash about.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Paddle through something: Vượt qua một việc gì đó một cách khó khăn hoặc chậm chạp (nghĩa bóng).
- I'm just paddling through all this paperwork. (Tôi đang vật lộn chậm chạp với đống giấy tờ này.)
Thành ngữ liên quan
- "Up the creek without a paddle": Lâm vào tình thế khó khăn, bế tắc mà không có phương tiện hoặc cách thức để giải quyết.
- If the car breaks down here, we'll be up the creek without a paddle. (Nếu xe hỏng ở đây, chúng ta sẽ lâm vào thế bí.)
danh từ
- cái giầm; cánh (guồng nước)
- double paddlemái xuồng chèo cả hai đầu
- cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng
- (động vật học), (như) flipper
- chèo bằng giầm
nội động từ
- chèo thuyền bằng giầm
- chèo nhẹ nhàng
- lội nước
- vầy, vọc, nghịch bằng ngón tay
- to paddle in (on, about) somethingvầy một vật gì
- đi chập chững (trẻ con)
Idioms
- to paddle one's own canoe(xem) canoe