spank

/spæɳk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Đánh, phát vào mông (thường bằng tay phẳng): Hành động dùng tay đánh vào mông, thường để trừng phạt hoặc dạy dỗ một đứa trẻ.
    • Chạy nhanh, phi nước kiệu: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Di chuyển một cách nhanh chóng mạnh mẽ.
  2. Danh từ:

    • Cái đánh, cái phát vào mông: Một đánh vào mông, thường bằng tay phẳng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The mother threatened to spank the child if he didn't stop misbehaving. (Người mẹ đe dọa sẽ đánh vào mông đứa trẻ nếu không ngừng cư xử không đúng mực.)
    • The horse spanked along the beach. (Con ngựa phi nước kiệu dọc theo bãi biển.)
  • Danh từ:

    • He got a quick spank for telling a lie. (Cậu bị một cái phát nhanh vào mông nói dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spank someone's bottom": đánh vào mông ai đó.
    • In some cultures, it is considered acceptable to spank a child's bottom as discipline. (Ở một số nền văn hóa, việc đánh vào mông trẻ em như một hình thức kỷ luật được coi có thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Spanking (danh từ): Hành động hoặc sự việc bị đánh vào mông.
    • He received a spanking for his bad behavior. (Cậu ta bị đánh vào mông hành vi xấu của mình.)
  • Spanking (tính từ): (Thông tục) Rất tốt, xuất sắc hoặc nhanh.
    • We drove at a spanking pace. (Chúng tôi lái xe với tốc độ rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Smack (động từ/danh từ): Đánh, tát (thường nhẹ hơn hoặc không nhất thiết vào mông).
  • Paddle (động từ/danh từ): Đánh bằng một vật dụng phẳng như ván (thường trong bối cảnh trường học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spank along: (Không phổ biến) Di chuyển nhanh chóng mạnh mẽ.
    • The yacht spanked along in the strong wind. (Chiếc du thuyền lướt nhanh trong cơn gió mạnh.)
danh từ
  1. cái phát vào đít, cái đánh vào đít
ngoại động từ
  1. phát, đánh (vào đít)
  2. thúc, giục (bằng cách phát vào đít)
nội động từ
  1. chạy mau, chạy nước kiệu (ngựa)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "spank"

Từ có nhắc đến "spank"