lasher

/'læʃə/
danh từ
  1. người đánh, người vụt, người quất (bằng roi)
  2. , đập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lasher"

lasher
The lasher cracked his whip to spur the oxen forward.