lasher
/'læʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh, người vụt, người quất (bằng roi): Chỉ một người sử dụng roi để đánh, thúc giục hoặc trừng phạt, thường là đối với động vật hoặc con người.
- Kè, đập (công trình): Trong kỹ thuật thủy lợi, chỉ một công trình được xây dựng để giữ nước hoặc điều tiết dòng chảy, thường là một phần của mương, kênh hoặc bến cảng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa người đánh):
- The cruel lasher showed no mercy to the exhausted horses. (Tên đánh xe độc ác không chút thương xót những con ngựa kiệt sức.)
- In the historical drama, the lasher was a feared figure on the plantation. (Trong bộ phim lịch sử, người cai quất roi là một nhân vật đáng sợ tại đồn điền.)
Danh từ (nghĩa công trình):
- They built a lasher to control the water flow into the mill stream. (Họ đã xây một cái đập để điều tiết dòng nước chảy vào mương cối xay.)
- The boat was secured near the lasher in the canal. (Con thuyền được buộc chặt gần bờ kè trong con kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A tongue-lasher": (thành ngữ, ẩn dụ) Một người chỉ trích gay gắt hoặc nói những lời lẽ cay nghiệt.
- He was known as a tongue-lasher in the political debates. (Ông ta nổi tiếng là người có lời lẽ sắc như dao trong các cuộc tranh luận chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Lash (động từ): Quất, vụt, đánh bằng roi; (danh từ): Cú quất roi, sợi dây roi.
- The rain lashed against the windows. (Mưa quất mạnh vào cửa sổ.)
- Lashing (danh từ): Sự đánh đập bằng roi; sự buộc chặt; (số nhiều) dây buộc.
- The sailor checked the lashings on the cargo. (Người thủy thủ kiểm tra các dây buộc trên hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa người đánh: Whipper (người quất roi), driver (người đánh xe, người điều khiển).
- Nghĩa công trình: Weir (đập tràn), dam (đập nước), retaining wall (tường chắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lasher")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lasher")
danh từ
- người đánh, người vụt, người quất (bằng roi)
- kè, đập