lastly

/'lɑ:stli/
Học thuật
Thân thiện
lastly

Lastly, she placed the final book on the shelf.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Cuối cùng, sau cùng, sau rốt: Dùng để giới thiệu điểm cuối cùng trong một danh sách, một chuỗi lý luận, hoặc một bài trình bày. Từ này báo hiệu rằng đây ý kiến, lý do, hoặc bước cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Firstly, we need to gather the materials. Secondly, we will assemble the parts. Lastly, we will test the finished product. (Đầu tiên, chúng ta cần thu thập vật liệu. Thứ hai, chúng ta sẽ lắp ráp các bộ phận. Cuối cùng, chúng ta sẽ kiểm tra sản phẩm hoàn thiện.)
    • The speaker thanked the organizers, the volunteers, and lastly, the audience. (Diễn giả đã cảm ơn ban tổ chức, các tình nguyện viên, cuối cùng khán giả.)
    • Lastly, I would like to remind everyone about the deadline. (Cuối cùng, tôi muốn nhắc nhở mọi người về hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng: "Lastly" thường được dùng trong các văn bản học thuật, bài phát biểu, hoặc hướng dẫn để tạo cấu trúc rõ ràng.

    • The report covers three main areas: economic impact, social consequences, and lastly, recommendations for policy change. (Báo cáo đề cập đến ba lĩnh vực chính: tác động kinh tế, hậu quả xã hội, cuối cùng các khuyến nghị thay đổi chính sách.)
  • Để tóm tắt hoặc đưa ra nhận xét cuối cùng: Đôi khi "lastly" được dùng để đưa ra một nhận định tổng kết hoặc quan trọng nhấtphần kết.

    • We have discussed all the technical details. Lastly, remember that safety is the top priority. (Chúng ta đã thảo luận tất cả các chi tiết kỹ thuật. Cuối cùng, hãy nhớ rằng an toàn ưu tiên hàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Finally (phó từ): Cuối cùng, rốt cuộc. Có thể dùng thay thế cho "lastly" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "finally" thường nhấn mạnh sự kết thúc của một quá trình dài hoặc sự chờ đợi.
  • In conclusion (cụm trạng từ): Để kết luận. Trang trọng hơn, thường dùng để bắt đầu phần kết luận của một bài luận hoặc bài nói.
  • Ultimately (phó từ): Xét cho cùng, cuối cùng thì. Nhấn mạnh kết quả cơ bản hoặc quan trọng nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Finally: Cuối cùng.
  • In the end: Cuối cùng thì.
  • To conclude: Để kết luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "lastly" phó từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lastly".)

lastly

Lastly, she placed the final book on the shelf.

phó từ
  1. cuối cùng, sau cùng, sau rốt

Từ đồng nghĩa