Crise

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cơn (bệnh): Trong y học, chỉ một đợt xuất hiện đột ngột dữ dội của các triệu chứng bệnh.
    • Cuộc khủng hoảng: Chỉ một giai đoạn khó khăn, căng thẳng hoặc một sự thay đổi đột ngột nghiêm trọng trong một hệ thống, tình huống hoặc trạng thái tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient a été hospitalisé suite à une crise cardiaque. (Bệnh nhân đã được nhập viện sau một cơn đau tim.)
    • Le pays traverse une crise économique sans précédent. (Đất nước đang trải qua một cuộc khủng hoảng kinh tế chưa từng .)
    • Elle a une crise de panique dans la foule. ( ấy lên cơn hoảng loạn trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en crise": đang trong tình trạng khủng hoảng.

    • Le secteur est en crise depuis plusieurs mois. (Ngành này đang trong tình trạng khủng hoảng nhiều tháng nay.)
  • "Gérer une crise": xử lý, quảnmột cuộc khủng hoảng.

    • Le gouvernement doit apprendre à gérer la crise sanitaire. (Chính phủ phải học cách quảncuộc khủng hoảng y tế.)
  • "Crise de nerfs": cơn thần kinh, cơn kích động mạnh về cảm xúc.

    • Elle a fait une crise de nerfs en apprenant la nouvelle. ( ấy lên cơn thần kinh khi biết tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Critique (adj): then chốt, nguy kịch; (n) lời phê bình. (Lưu ý: đâymột từ khác, dễ nhầm lẫn về âm thanh).
  • Criser (động từ, thân mật): nổi điên, nổi giận.
    • Il a crisé quand il a vu le désordre. (Anh ta nổi điên khi thấy sự bừa bộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Accès: cơn (bệnh), sự lên cơn.
  • Tourmente: cơn bão tố, sự hỗn loạn (nghĩa bóng).
  • Désordre: sự rối loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Piquer une crise (thành ngữ, thân mật): nổi giận đùng đùng, nổi cơn thịnh nộ.
    • Quand il a découvert la vérité, il a piqué une crise. (Khi phát hiện ra sự thật, anh ta đã nổi giận đùng đùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Crise de foi: khủng hoảng niềm tin (tôn giáo hoặctưởng).

    • Après cet échec, il a traversé une véritable crise de foi. (Sau thất bại đó, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng niềm tin thực sự.)
  • Crise existentielle: khủng hoảng hiện sinh, sự hoài nghi về ý nghĩa cuộc sống.

    • À quarante ans, il a eu une crise existentielle. (Ở tuổi bốn mươi, ông ấy đã có một cuộc khủng hoảng hiện sinh.)
danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh biến
  2. (y học) cơn
    • Crise d'asthme
      cơn hen
  3. cuộc khủng hoảng
    • Crise financière
      khủng hoảng tài chính
    • Crise politique
      khủng hoảng chính trị
    • Crise de la moralité
      khủng hoảng đạo đức
    • Crise de main-d'oeuvre
      khủng hoảng nhân công
  4. piquer une crise+ (thân mật) nổi giận đùng đùng