manifeste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hiển nhiên, rõ rệt, dễ thấy: Chỉ một điều gì đó rất rõ ràng, không thể phủ nhận hoặc không thể che giấu được.
Danh từ giống đực:
- Bản tuyên ngôn: Một văn bản công khai trình bày các nguyên tắc, mục tiêu và quan điểm của một nhóm, tổ chức hoặc phong trào.
- Bản kê khai hàng hóa (trên tàu): (Hàng hải) Một tài liệu liệt kê chi tiết toàn bộ hàng hóa được chở trên một con tàu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son mépris est manifeste. (Sự khinh miệt của anh ta là hiển nhiên.)
- Il y a une amélioration manifeste de la situation. (Có một sự cải thiện rõ rệt trong tình hình.)
Danh từ giống đực:
- Le "Manifeste du Parti communiste" a été écrit par Marx et Engels. ("Bản Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản" được viết bởi Marx và Engels.)
- Le capitaine doit vérifier le manifeste de la cargaison. (Thuyền trưởng phải kiểm tra bản kê khai hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se rendre manifeste": Trở nên rõ ràng, lộ ra.
- La vérité finit toujours par se rendre manifeste. (Sự thật cuối cùng luôn trở nên rõ ràng.)
"Prendre un caractère manifeste": Mang một tính chất hiển nhiên.
- Son intention prend un caractère manifeste. (Ý định của anh ta mang một tính chất hiển nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Manifester (động từ): Biểu lộ, thể hiện, biểu tình.
- Il manifeste son désaccord. (Anh ấy biểu lộ sự không đồng ý của mình.)
Manifestation (danh từ giống cái): Sự biểu lộ, cuộc biểu tình.
- Une manifestation de joie. (Một sự biểu lộ niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Évident: Hiển nhiên, rõ ràng.
- Visible: Có thể thấy được, rõ ràng.
- Indéniable: Không thể chối cãi.
Danh từ (bản tuyên ngôn):
- Déclaration: Tuyên bố, bản tuyên ngôn.
- Proclamation: Lời tuyên bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ tiếng Pháp theo cách của phrasal verbs tiếng Anh. Các cụm từ thông dụng được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- "Une évidence manifeste": Một bằng chứng/sự hiển nhiên rõ ràng.
- C'est une évidence manifeste qu'il a tort. (Đó là một sự hiển nhiên rõ ràng rằng anh ta sai.)
tính từ
- hiển nhiên, rõ rệt
- Erreur manifestesai lầm hiển nhiên
- Différences manifestesnhững sự khác nhau rõ rệt
danh từ giống đực
- bản tuyên ngôn
- Manifeste du parti communistebản tuyên ngôn của đảng cộng sản
- (hàng hải) bản kê khai hàng hóa (trên tàu)