manifeste

Học thuật
Thân thiện
manifeste

Une erreur manifeste apparaît dans le calcul.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hiển nhiên, rõ rệt, dễ thấy: Chỉ một điều đó rất rõ ràng, không thể phủ nhận hoặc không thể che giấu được.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bản tuyên ngôn: Một văn bản công khai trình bày các nguyên tắc, mục tiêu quan điểm của một nhóm, tổ chức hoặc phong trào.
    • Bản kê khai hàng hóa (trên tàu): (Hàng hải) Một tài liệu liệt kê chi tiết toàn bộ hàng hóa được chở trên một con tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son mépris est manifeste. (Sự khinh miệt của anh tahiển nhiên.)
    • Il y a une amélioration manifeste de la situation. (Có một sự cải thiện rõ rệt trong tình hình.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le "Manifeste du Parti communiste" a été écrit par Marx et Engels. ("Bản Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản" được viết bởi Marx Engels.)
    • Le capitaine doit vérifier le manifeste de la cargaison. (Thuyền trưởng phải kiểm tra bản kê khai hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rendre manifeste": Trở nên rõ ràng, lộ ra.

    • La vérité finit toujours par se rendre manifeste. (Sự thật cuối cùng luôn trở nên rõ ràng.)
  • "Prendre un caractère manifeste": Mang một tính chất hiển nhiên.

    • Son intention prend un caractère manifeste. (Ý định của anh ta mang một tính chất hiển nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Manifester (động từ): Biểu lộ, thể hiện, biểu tình.

    • Il manifeste son désaccord. (Anh ấy biểu lộ sự không đồng ý của mình.)
  • Manifestation (danh từ giống cái): Sự biểu lộ, cuộc biểu tình.

    • Une manifestation de joie. (Một sự biểu lộ niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Évident: Hiển nhiên, rõ ràng.
    • Visible: Có thể thấy được, rõ ràng.
    • Indéniable: Không thể chối cãi.
  • Danh từ (bản tuyên ngôn):

    • Déclaration: Tuyên bố, bản tuyên ngôn.
    • Proclamation: Lời tuyên bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ tiếng Pháp theo cách của phrasal verbs tiếng Anh. Các cụm từ thông dụng được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "Une évidence manifeste": Một bằng chứng/sự hiển nhiên rõ ràng.
    • C'est une évidence manifeste qu'il a tort. (Đómột sự hiển nhiên rõ ràng rằng anh ta sai.)
manifeste

Une erreur manifeste apparaît dans le calcul.

tính từ
  1. hiển nhiên, rõ rệt
    • Erreur manifeste
      sai lầm hiển nhiên
    • Différences manifestes
      những sự khác nhau rõ rệt
danh từ giống đực
  1. bản tuyên ngôn
    • Manifeste du parti communiste
      bản tuyên ngôn của đảng cộng sản
  2. (hàng hải) bản kê khai hàng hóa (trên tàu)