latent

/'leitənt/
Học thuật
Thân thiện
latent

A latent fingerprint was discovered on the glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiềm ẩn, ẩn, ngầm: Chỉ một thứ đó tồn tại nhưng chưa được thể hiện ra, chưa hoạt động hoặc chưa phát triển đầy đủ trong hiện tại, nhưng khả năng trở nên rõ ràng hoặc hoạt động trong tương lai.
    • Âm ỉ: Dùng để mô tả một tình trạng (thường bệnh tật) tồn tại không biểu hiện các triệu chứng rõ ràng ra bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a latent talent for music that he hasn't explored yet. (Anh ấy một tài năng tiềm ẩn về âm nhạc anh chưa khám phá.)
    • The virus can remain latent in the body for years. (Virus có thể tồn tại âm ỉ trong cơ thể nhiều năm.)
    • There is a latent demand for this product in the market. ( một nhu cầu tiềm ẩn cho sản phẩm này trên thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Latent image": Hình ảnh tiềm ẩn. Trong nhiếp ảnh, chỉ hình ảnh chưa hiện trên phim sau khi chụp, cần tráng rửa mới thấy được.

    • The latent image on the film is developed in a darkroom. (Hình ảnh tiềm ẩn trên phim được hiện lên trong phòng tối.)
  • "Latent content": Nội dung tiềm ẩn. Trong phân tâm học, chỉ những ý nghĩa, mong ước hoặc xung độngthức ẩn sau nội dung rõ ràng của một giấc mơ.

    • Psychoanalysis aims to uncover the latent content of dreams. (Phân tâm học nhằm mục đích khám phá nội dung tiềm ẩn của những giấc mơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Latency (danh từ): Trạng thái tiềm ẩn, thời gian tiềm ẩn.

    • The period of latency between infection and symptoms. (Giai đoạn tiềm ẩn giữa lúc nhiễm bệnh khi xuất hiện triệu chứng.)
  • Latently (trạng từ): Một cách tiềm ẩn, âm thầm.

    • The conflict was latently present for years. (Xung đột đã tồn tại một cách tiềm ẩn trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dormant: Ngủ yên, tạm ngưng hoạt động.
  • Quiescent: Tĩnh lặng, không hoạt động.
  • Undeveloped: Chưa phát triển.
  • Hidden: Ẩn giấu.
Từ trái nghĩa
  • Active: Đang hoạt động, hiện hành.
  • Manifest: Hiển nhiên, rõ ràng.
  • Patent: Rõ ràng, minh bạch (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "latent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "latent")

latent

A latent fingerprint was discovered on the glass.

tính từ
  1. ngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm tàng
    • latent diseases
      bệnh âm ỉ
    • latent heat
      ẩn nhiệt

Từ tương tự

Từ chứa "latent"

Từ có nhắc đến "latent"