latent

/'leitənt/
tính từ
  1. ngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm tàng
    • latent diseases
      bệnh âm ỉ
    • latent heat
      ẩn nhiệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "latent"

Từ có nhắc đến "latent"

latent
A latent fingerprint was discovered on the glass.