lateran
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lateran: Là một địa danh lịch sử ở Rome, Ý, bao gồm Cung điện Lateran (Lateran Palace) và Vương cung thánh đường Lateran (Basilica of St. John Lateran), được coi là nhà thờ chính tòa của Giáo hoàng và là trung tâm hành chính của Giáo hội Công giáo La Mã trong nhiều thế kỷ. Từ "lateran" thường được dùng để chỉ khu phức hợp tôn giáo và chính trị này.
Ví dụ sử dụng
- (Lateran là một trong những địa điểm tôn giáo quan trọng nhất ở Rome.)
- (Cung điện Lateran từng là nơi ở chính thức của các giáo hoàng trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lateran Treaty": Hiệp ước Lateran, ký năm 1929 giữa Tòa Thánh và Ý, công nhận Vatican là một quốc gia độc lập.
- The Lateran Treaty resolved the Roman Question. (Hiệp ước Lateran đã giải quyết Vấn đề La Mã.)
"Lateran Basilica": Vương cung thánh đường Lateran, nhà thờ chính tòa của Giáo hoàng.
- The Lateran Basilica is dedicated to St. John the Baptist and St. John the Evangelist. (Vương cung thánh đường Lateran được dâng kính cho Thánh Gioan Tẩy giả và Thánh Gioan Tông đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lateranense (tính từ): thuộc về Lateran.
- The Lateranense Museum houses ancient Christian artifacts. (Bảo tàng Lateranense lưu giữ các hiện vật Kitô giáo cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Vatican: (trong một số ngữ cảnh) thường dùng để chỉ trung tâm của Giáo hội Công giáo, nhưng Lateran có ý nghĩa lịch sử riêng biệt.
- Palace of the Lateran: cung điện cổ đại ở Rome.
Các cụm từ liên quan
- "at the Lateran": tại khu vực Lateran.
- The ecumenical council was held at the Lateran. (Công đồng đại kết được tổ chức tại Lateran.)
Thành ngữ liên quan
- "Mother of all churches": mẹ của tất cả các nhà thờ, một danh hiệu dành cho Vương cung thánh đường Lateran.
- The Lateran is known as the mother of all churches in Rome. (Lateran được biết đến là mẹ của tất cả các nhà thờ ở Rome.)