latitude

/'lætitju:d/
Học thuật
Thân thiện
latitude

Une ligne de latitude est tracée sur un globe terrestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa lý; địa chất) Vĩ độ: Khoảng cách góc từ một điểm trên bề mặt Trái Đất đến đường xích đạo, tính bằng độ về phía bắc hoặc phía nam.
    • (Nghĩa rộng) Khí hậu; miền, vùng: Dùng để chỉ các vùng địa đặc điểm khí hậu khác nhau, thường dựa trên vĩ độ.
    • Quyền tự do hành động, quyền rộng rãi: Sự tự do trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động theo ý mình trong một khuôn khổ nhất định.
    • (Nhiếp ảnh) Khoảng lộ sáng: Phạm vi cho phép của các thông số phơi sáng (như tốc độ màn trập khẩu độ) vẫn cho ra hình ảnh chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
  • Vĩ độ:

    • Paris se situe à une latitude de 48° Nord. (Paris nằmvĩ độ 48 độ Bắc.)
    • La latitude influe sur la durée du jour. (Vĩ độ ảnh hưởng đến độ dài của ngày.)
  • Khí hậu; miền:

    • Ces plantes poussent sous les latitudes tempérées. (Những loài cây này mọccác vùng ôn đới.)
    • Un voyage à travers différentes latitudes. (Một chuyến đi xuyên qua các vùng khí hậu khác nhau.)
  • Quyền tự do hành động:

    • Le règlement vous laisse une certaine latitude d'interprétation. (Quy định để cho bạn một quyền tự do diễn giải nhất định.)
    • Le chef de projet a toute latitude pour prendre cette décision. (Trưởng dự án toàn quyền đưa ra quyết định này.)
  • Khoảng lộ sáng (nhiếp ảnh):

    • Ce film a une grande latitude de pose. (Cuốn phim này khoảng lộ sáng rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous toutes les latitudes": Ở mọi nơi trên thế giới, ở mọi vùng khí hậu.

    • On trouve cette espèce sous toutes les latitudes. (Người ta tìm thấy loài nàymọi vùng khí hậu.)
  • "Laisser/avoir toute latitude": Để cho/ toàn quyền hành động.

    • Je vous laisse toute latitude pour organiser l'événement. (Tôi để cho anh toàn quyền tổ chức sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Latitudinal (adj): (thuộc về) vĩ độ, theo vĩ độ.

    • Une étude latitudinale des climats. (Một nghiên cứu về khí hậu theo vĩ độ.)
  • Latitudinaire (adj, ít dùng): Khoan dung, rộng rãi (về tư tưởng, tôn giáo). (Nghĩa này khác biệt ít phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Parallèle (n): Vĩ tuyến (chỉ các đường vĩ độ cụ thể).
  • Marge (n), Liberté (n): Khoảng trống, sự tự do (đồng nghĩa với nghĩa "quyền tự do hành động").
  • Zone climatique (n): Vùng khí hậu (đồng nghĩa với nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "latitude")

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la latitude de...: quyền tự do để làm gì đó.

    • Il a la latitude de choisir ses collaborateurs. (Anh ấy quyền tự do lựa chọn cộng sự của mình.)
  • Agir avec une certaine latitude: Hành động với một sự tự do nhất định.

    • Le juge peut agir avec une certaine latitude dans ce type d'affaire. (Thẩm phán có thể hành động với một sự tự do nhất định trong loại vụ án này.)
latitude

Une ligne de latitude est tracée sur un globe terrestre.

danh từ giống cái
  1. (địa lý; địa chất) vĩ độ
    • Latitude boréale
      vĩ độ bắc
    • Latitude australe
      vĩ độ nam
    • Latitude céleste
      vĩ độ thiên văn
    • Latitude magnétique
      vĩ độ từ
  2. (nghĩa rộng) khí hậu; miền
    • Espèce qui vit sous toutes les latitudes
      loài sinh vật sốngmọi khí hậu
  3. quyền tự do hành động, quyền rộng rãi
    • Je vous laisse toute latitude
      tôi để cho anh toàn quyền hành động
    • latitude de pose
      khoảng lộ sáng (trong chụp ảnh)

Từ gần giống

Từ chứa "latitude"

Từ có nhắc đến "latitude"