latitude
- Danh từ:
- Vĩ độ: Khoảng cách góc tính từ đường xích đạo đến một điểm trên bề mặt Trái Đất, đo về phía bắc hoặc phía nam.
- Phạm vi, quyền tự do hành động: Sự tự do trong việc đưa ra quyết định, lựa chọn hoặc diễn giải; không bị giới hạn chặt chẽ.
Danh từ (Vĩ độ): The city is located at a latitude of 10 degrees north. (Thành phố nằm ở vĩ độ 10 độ bắc.) Lines of latitude run parallel to the equator. (Các đường vĩ tuyến chạy song song với đường xích đạo.)
Danh từ (Phạm vi, tự do): The teacher gave the students considerable latitude in choosing their project topics. (Giáo viên cho học sinh quyền tự do đáng kể trong việc lựa chọn chủ đề dự án.) The new policy allows managers more latitude in budget allocation. (Chính sách mới cho phép các quản lý có phạm vi quyết định rộng rãi hơn trong việc phân bổ ngân sách.)
"within the latitude of": trong phạm vi cho phép của. You must operate within the latitude of the law. (Bạn phải hành động trong phạm vi cho phép của pháp luật.)
"to allow/grant latitude": cho phép có quyền tự do/quyết định. The contract grants the artist great creative latitude. (Hợp đồng trao cho nghệ sĩ quyền tự do sáng tạo rất lớn.)
- Latitudinal (adj): (thuộc về) vĩ độ. (Vị trí vĩ độ ảnh hưởng đến khí hậu.)
- Vĩ độ: Parallel.
- Phạm vi, tự do: Freedom, leeway, scope, liberty, discretion.
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "latitude")
- "Wide latitude": quyền tự do rất rộng rãi. (Giám đốc được trao quyền tự do rất rộng rãi để cải tổ bộ phận.)
- độ vĩ; đường vĩ
- in the latitude 40o Nở độ vĩ 40 Bắc
- ((thường) số nhiều) miền, vùng
- high latitudesvùng khí hậu ấm áp
- bề rộng
- phạm vi rộng, quyền rộng rãi
- to allow the people great latitude in politicscho nhân dân có quyền (hoạt động) rộng rãi về chính trị
- to understand a problem in its proper latitudehiểu vấn đề một cách đầy đủ toàn diện