platitude

/'plætitju:d/
Học thuật
Thân thiện
platitude

La platitude du paysage s'étend à perte de vue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhạt nhẽo; điều nhạt nhẽo: Chỉ tính chất tầm thường, thiếu sâu sắc, không mới mẻ hoặc thú vị, thường áp dụng cho lời nói, văn chương hoặc ý tưởng.
    • Sự hèn hạ, điều hèn hạ (từ , nghĩa ): Chỉ hành động đê tiện, hèn hạ nhằm đạt được mục đích cá nhân.
    • Sự bằng phẳng (từ hiếm, nghĩa ít dùng): Chỉ đặc tính địahoặc vậtvề độ phẳng, không gồ ghề.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (sự/điều nhạt nhẽo):

    • Vin d'une grande platitude. (Rượu nho nhạt nhẽo quá.)
    • La platitude du style. (Văn nhạt nhẽo.)
    • Dire des platitudes. (Nói những điều nhạt nhẽo.)
  • Nghĩa (sự/điều hèn hạ):

    • Faire des platitudes pour arriver. (Làm những điều hèn hạ để tiến thân.)
  • Nghĩa hiếm (sự bằng phẳng):

    • La platitude du sol. (Sự bằng phẳng của mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la platitude": Rơi vào sự tầm thường, nhạt nhẽo.

    • Son dernier discours est tombé dans la platitude. (Bài phát biểu mới nhất của ông ta đã rơi vào sự nhạt nhẽo.)
  • "Être d'une platitude désespérante": sự nhạt nhẽo đến mức đáng thất vọng.

    • La conversation était d'une platitude désespérante. (Cuộc trò chuyện sự nhạt nhẽo đến mức đáng thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plat (danh từ giống đực): Món ăn (đựng trong đĩa); mặt phẳng.
  • Plat (tính từ): Phẳng; nhạt nhẽo.
    • Un paysage plat. (Một cảnh quan bằng phẳng.)
    • Un style plat. (Một lối văn nhạt nhẽo.)
  • Platement (trạng từ): Một cách nhạt nhẽo, tầm thường.
    • Il a répondu platement. (Anh ta đã trả lời một cách nhạt nhẽo.)
Từ đồng nghĩa
  • Banalité (danh từ giống cái): Sự tầm thường, điều tầm thường.
  • Lieu commun (danh từ giống đực): Điều sáo rỗng, chânhiển nhiên.
  • Truisme (danh từ giống đực): Chânhiển nhiên đến mức không cần nói ra.
Từ trái nghĩa
  • Profondeur (danh từ giống cái): Chiều sâu, sự sâu sắc.
  • Originalité (danh từ giống cái): Tính độc đáo, mới lạ.
  • Noblesse (danh từ giống cái): Sự cao quý, cao thượng (trái nghĩa với nghĩa "hèn hạ").
Thành ngữ liên quan
  • Enfoncer des portes ouvertes: Nói điều hiển nhiên, một cách diễn đạt khác cho việc nói ra những "platitudes".
    • Son argumentation ne fait qu'enfoncer des portes ouvertes. (Lập luận của anh ta chỉnói những điều hiển nhiên mà thôi.)
platitude

La platitude du paysage s'étend à perte de vue.

danh từ giống cái
  1. sự nhạt nhẽo; điều nhạt nhẽo
    • Vin d'une grande platitude
      rượu nho nhạt nhẽo quá
    • La platitude du style
      văn nhạt nhẽo
    • Dire des platitudes
      nói những điều nhạt nhẽo
  2. (từ , nghiã ) sự hèn hạ, điều hèn hạ
    • Faire des platitudes pour arriver
      làm những điều hèn hạ để tiến thân
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự bằng phẳng
    • La platitude du sol
      sự bằng phẳng của mặt đất

Từ trái nghĩa