latéralement

Học thuật
Thân thiện
latéralement

Le joueur de football passe le ballon latéralement à son coéquipier.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • bên, từ bên cạnh: Chỉ vị trí hoặc hướngmột bên, không phảitrung tâm hoặc phía trước.
    • Một cách gián tiếp: (Nghĩa mở rộng) Chỉ việc tiếp cận một vấn đề từ một góc độ khác, không phải cách trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La porte s'ouvre latéralement. (Cánh cửa mở ra ở bên hông.)
    • Il a été touché latéralement par le véhicule. (Anh ấy bị xe chạm từ phía bên.)
    • Aborder un problème latéralement. (Tiếp cận một vấn đề một cách gián tiếp / từ một góc độ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Chỉ các bộ phận nằmphía bên của cơ thể.

    • Le nerf est situé latéralement. (Dây thần kinh nằmphía bên.)
  • Trong kỹ thuật: Mô tả chuyển động hoặc lực tác động theo hướng ngang.

    • La force est appliquée latéralement. (Lực được tác dụng theo phương ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Latéral, latérale (tính từ): thuộc về bên, ở bên cạnh.

    • Une entrée latérale. (Một lối vào bên hông.)
  • Latéralité (danh từ): tính chất bên, sự phân biệt bên trái/bên phải.

    • La latéralité d'un mouvement. (Tính chất một bên của một chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
  • De côté: từ một bên, nghiêng.
  • Sur le côté: ở bên cạnh.
Từ trái nghĩa
  • Frontalement: từ phía trước, chính diện.
  • Centralement: ở trung tâm.
Các cụm từ liên quan
  • Penser latéralement: (cụm động từ) Tư duy ngoại biên, tư duy sáng tạo bằng cách tiếp cận vấn đề từ các góc độ khác thường.
    • Il faut parfois penser latéralement pour trouver une solution innovante. (Đôi khi cần phải tư duy ngoại biên để tìm ra một giải pháp đổi mới.)
latéralement

Le joueur de football passe le ballon latéralement à son coéquipier.

phó từ
  1. bên; từ mặt bên

Từ gần giống

Từ chứa "latéralement"