latéralement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở bên, từ bên cạnh: Chỉ vị trí hoặc hướng ở một bên, không phải ở trung tâm hoặc phía trước.
- Một cách gián tiếp: (Nghĩa mở rộng) Chỉ việc tiếp cận một vấn đề từ một góc độ khác, không phải cách trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La porte s'ouvre latéralement. (Cánh cửa mở ra ở bên hông.)
- Il a été touché latéralement par le véhicule. (Anh ấy bị xe chạm từ phía bên.)
- Aborder un problème latéralement. (Tiếp cận một vấn đề một cách gián tiếp / từ một góc độ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong giải phẫu học: Chỉ các bộ phận nằm ở phía bên của cơ thể.
- Le nerf est situé latéralement. (Dây thần kinh nằm ở phía bên.)
Trong kỹ thuật: Mô tả chuyển động hoặc lực tác động theo hướng ngang.
- La force est appliquée latéralement. (Lực được tác dụng theo phương ngang.)
Biến thể và từ gần giống
Latéral, latérale (tính từ): thuộc về bên, ở bên cạnh.
- Une entrée latérale. (Một lối vào bên hông.)
Latéralité (danh từ): tính chất bên, sự phân biệt bên trái/bên phải.
- La latéralité d'un mouvement. (Tính chất một bên của một chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
- De côté: từ một bên, nghiêng.
- Sur le côté: ở bên cạnh.
Từ trái nghĩa
- Frontalement: từ phía trước, chính diện.
- Centralement: ở trung tâm.
Các cụm từ liên quan
- Penser latéralement: (cụm động từ) Tư duy ngoại biên, tư duy sáng tạo bằng cách tiếp cận vấn đề từ các góc độ khác thường.
- Il faut parfois penser latéralement pour trouver une solution innovante. (Đôi khi cần phải tư duy ngoại biên để tìm ra một giải pháp đổi mới.)
phó từ
- ở bên; từ mặt bên