laundress

/'lɔ:ndris/
Học thuật
Thân thiện
laundress

A laundress hangs clean linens on a clothesline in the sunny yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ làm nghề giặt thuê: Một phụ nữ làm công việc giặt, (ủi) quần áo cho người khác để kiếm tiền công, thường làm việc tại nhà của khách hàng hoặc tại nhà riêng của mình. Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử khi nghề giặt thuê phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, many women worked as a laundress to support their families. (Vào thế kỷ 19, nhiều phụ nữ làm nghề thợ giặt để nuôi gia đình.)
    • The wealthy family hired a laundress to come twice a week. (Gia đình giàu có thuê một chị thợ giặt đến hai lần một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a laundress": làm nghề thợ giặt (chỉ công việc cụ thể của một phụ nữ).
    • After her husband died, she had to work as a laundress. (Sau khi chồng mất, phải làm nghề thợ giặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Laundry (n): tiệm giặt là; việc giặt quần áo; đồ cần giặt hoặc đã giặt.

    • I need to do the laundry this afternoon. (Tôi cần phải giặt quần áo chiều nay.)
  • Launderer (n): thợ giặt (có thể chỉ nam hoặc nữ, ít phổ biến hơn "laundress").

    • He worked as a launderer in the hotel. (Anh ấy làm thợ giặt trong khách sạn.)
  • Washerwoman (n): người đàn bà giặt thuê (nghĩa tương đương với "laundress").

Từ đồng nghĩa
  • Washerwoman: người đàn bà giặt thuê.
  • Laundry worker: công nhân giặt là.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "laundress".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laundress".

laundress

A laundress hangs clean linens on a clothesline in the sunny yard.

danh từ
  1. chị thợ giặt

Từ đồng nghĩa