washerwoman

/'wɔʃə'wumən/ Cách viết khác : (washwoman) /'wɔʃ,wumən/
danh từ
  1. chị thợ giặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

washerwoman
A washerwoman hangs clean laundry on a clothesline in the sunny backyard.