washerwoman

/'wɔʃə'wumən/ Cách viết khác : (washwoman) /'wɔʃ,wumən/
Học thuật
Thân thiện
washerwoman

A washerwoman hangs clean laundry on a clothesline in the sunny backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ làm nghề giặt thuê: "washerwoman" chỉ một phụ nữ làm công việc giặt quần áo, vải vóc cho người khác để kiếm tiền công, thường công việc lao động chân tay. Đây một từ , phổ biến trong lịch sử khi việc giặt giũ được thực hiện thủ công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, many poor women worked as washerwomen to support their families. (Vào thế kỷ 19, nhiều phụ nữ nghèo làm nghề giặt thuê để nuôi gia đình.)
    • The washerwoman came to the big house every Monday to collect the dirty laundry. (Người phụ nữ giặt thuê đến ngôi nhà lớn vào mỗi thứ Hai để lấy quần áo bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một nghề nghiệp cụ thể của phụ nữ thuộc tầng lớp lao động trong quá khứ. Trong ngôn ngữ hiện đại, các thuật ngữ trung lập hơn như "laundry worker" (công nhân giặt là) thường được ưa chuộng.
Biến thể từ gần giống
  • Washwoman (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "washerwoman".
  • Laundress (n): Người phụ nữ giặt ủi, một từ đồng nghĩa trang trọng hơn một chút.
  • Washerman (n): Người đàn ông làm nghề giặt thuê.
Từ đồng nghĩa
  • Laundress: thợ giặt (nữ).
  • Laundry worker: công nhân giặt là.
Lưu ý
  • "Washerwoman" một từ ghép (compound word) được tạo thành từ "washer" (người/máy giặt) "woman" (phụ nữ). mô tả cụ thể giới tính của người lao động.
washerwoman

A washerwoman hangs clean laundry on a clothesline in the sunny backyard.

danh từ
  1. chị thợ giặt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống