laundrywoman
/'lɔ:ndri,wumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ làm nghề giặt là thuê: Chỉ một phụ nữ làm công việc giặt, ủi quần áo cho người khác để kiếm tiền công. Đây thường là một nghề lao động chân tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The laundrywoman comes every Monday to collect our dirty clothes. (Chị thợ giặt đến vào mỗi thứ Hai để lấy quần áo bẩn của chúng tôi.)
- She worked as a laundrywoman to support her family. (Bà ấy đã làm nghề thợ giặt để nuôi gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the local laundrywoman": người phụ nữ làm nghề giặt là trong khu vực địa phương.
- Everyone in the neighborhood knew the local laundrywoman. (Mọi người trong khu phố đều biết chị thợ giặt địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Laundryman (n): người đàn ông làm nghề giặt là thuê.
- Washerwoman (n): người đàn bà giặt thuê (từ đồng nghĩa cũ, ít dùng hơn).
- Launderer (n): người giặt là (từ chung, có thể chỉ nam hoặc nữ).
Từ đồng nghĩa
- Washerwoman: người đàn bà giặt thuê.
- Laundress: nữ nhân viên giặt là.
danh từ
- chị thợ giặt