laundryman

/'lɔ:ndrimən/
Học thuật
Thân thiện
laundryman

The laundryman loads a large washing machine with sheets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thợ giặt: Người đàn ông làm công việc giặt ủi quần áo, thường một phần của dịch vụ giặt là chuyên nghiệp hoặc làm việc trong một tiệm giặt là.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The laundryman picks up our clothes every Monday morning. (Người thợ giặt đến lấy quần áo của chúng tôi vào mỗi sáng thứ Hai.)
    • Please give these shirts to the laundryman. (Hãy đưa những chiếc áo sơ mi này cho người thợ giặt.)
    • He has worked as a laundryman for over twenty years. (Ông ấy đã làm nghề thợ giặt được hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thống hoặc khi đề cập cụ thể đến một người đàn ông làm nghề này. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ trung tính hơn về giới tính như "laundry worker" (công nhân giặt là) hoặc "dry cleaner" (thợ giặt khô) thường được ưa chuộng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Laundrywoman (n): Nữ thợ giặt.
    • The laundrywoman is very careful with delicate fabrics. (Người thợ giặt nữ rất cẩn thận với các loại vải mỏng manh.)
  • Launderer (n): Người giặt (từ chung, trang trọng hơn).
  • Dry cleaner (n): Thợ giặt khô/ Tiệm giặt khô (người hoặc cửa hàng chuyên giặt quần áo bằng hóa chất, không dùng nước).
  • Laundry service (n): Dịch vụ giặt là.
Từ đồng nghĩa
  • Washerman: Thợ giặt (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Laundry worker: Công nhân giặt là (từ chung, trung lập).
laundryman

The laundryman loads a large washing machine with sheets.

danh từ
  1. thợ giặt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống