washerman
/'wɔʃəmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ giặt: Người đàn ông làm nghề giặt quần áo, vải vóc cho người khác để kiếm sống. Từ này thường chỉ công việc giặt tay truyền thống hoặc vận hành máy giặt công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The washerman collects dirty clothes from every house in the neighborhood every Monday. (Người thợ giặt thu gom quần áo bẩn từ mỗi nhà trong khu phố vào mỗi thứ Hai.)
- My grandfather worked as a washerman at a large hotel for thirty years. (Ông tôi đã làm thợ giặt tại một khách sạn lớn trong ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong bối cảnh mô tả một nghề nghiệp cụ thể, đặc biệt là ở các nước Nam Á, nơi nghề giặt thuê (dhobi) là phổ biến. Nó nhấn mạnh đến yếu tố lao động chân tay và dịch vụ.
Biến thể và từ gần giống
- Washerwoman (n): nữ thợ giặt. (Đây là từ riêng biệt, không phải biến thể ngữ pháp của 'washerman').
- Launderer (n): người giặt ủi (từ trang trọng hơn, có thể chỉ người vận hành máy giặt công nghiệp hoặc kinh doanh giặt là).
- Laundress (n): nữ thợ giặt (từ cổ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Laundryman: người đàn ông làm trong tiệm giặt là hoặc dịch vụ giặt ủi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- thợ giặt