laurasia

laurasia

Laurasia is shown on a map as a single landmass surrounded by ancient seas.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Laurasia một siêu lục địa giả định trong quá khứ, theo thuyết kiến tạo mảng, đã tách ra sau đó thành Bắc Mỹ, châu Âu châu Á (không bao gồm tiểu lục địa Ấn Độ).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự tan rã của Laurasia": quá trình kiến tạo mảng khiến Laurasia tách thành các lục địa ngày nay.

    • Sự tan rã của Laurasia diễn ra trong kỷ Jura kỷ Phấn Trắng.
  • "Vành đai Laurasia": thuật ngữ chỉ khu vực địa chất tương ứng với siêu lục địa này.

    • Vành đai Laurasia chứa nhiều mỏ khoáng sản quan trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Laurasia (danh từ riêng): không biến thể; từ này thường được viết hoa chữ cái đầu.
  • Laurasia còn được gọi là siêu lục địa phía bắc để phân biệt với Gondwana.
Từ đồng nghĩa
  • Siêu lục địa phía bắc: cách gọi thay thế trong bối cảnh địa chất.
  • Bắc cực lục địa: thuật ngữ ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Laurasia", đây danh từ riêng chỉ một thực thể địa chất.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Laurasia". Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt địa chất học cổ sinh vật học.

Từ gần giống