low-rise
The view from the hill looks out over the roofs of low-rise apartment buildings.
- Tính từ:
- (Về tòa nhà) có ít tầng, thấp tầng: Dùng để mô tả các tòa nhà, công trình kiến trúc có số tầng ít, thường là từ một đến vài tầng và thường không có thang máy.
- Tính từ:
- The neighborhood is full of low-rise apartment buildings. (Khu phố này có nhiều tòa chung cư thấp tầng.)
- They prefer living in a low-rise house rather than a skyscraper. (Họ thích sống trong một ngôi nhà ít tầng hơn là một tòa nhà chọc trời.)
- The city's zoning laws encourage low-rise development in suburban areas. (Luật quy hoạch thành phố khuyến khích phát triển nhà thấp tầng ở các khu vực ngoại ô.)
"low-rise development": sự phát triển (đô thị, khu dân cư) với các công trình thấp tầng.
- The plan focuses on sustainable low-rise development. (Kế hoạch tập trung vào sự phát triển bền vững với nhà cửa thấp tầng.)
"low-rise jeans/pants": quần jeans/quần có cạp thấp (nghĩa trong thời trang, khác biệt với nghĩa kiến trúc).
- Low-rise jeans were very popular in the early 2000s. (Quần jeans cạp thấp đã rất thịnh hành vào đầu những năm 2000.)
Low-rise (danh từ): tòa nhà thấp tầng.
- The new development will include a mix of high-rises and low-rises. (Khu phát triển mới sẽ bao gồm cả nhà cao tầng và nhà thấp tầng.)
High-rise (tính từ/danh từ): (nhà) cao tầng, tòa nhà cao tầng. (Từ trái nghĩa phổ biến)
- The skyline is dominated by high-rise buildings. (Đường chân trời bị chi phối bởi những tòa nhà cao tầng.)
Mid-rise (tính từ/danh từ): (nhà) trung tầng, tòa nhà có số tầng trung bình.
- Few-storied: có ít tầng.
- Low-level: (ở) tầng thấp, thấp tầng (có thể dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài kiến trúc).
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "low-rise" với tư cách là một tính từ mô tả kiến trúc.
Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "low-rise".
The view from the hill looks out over the roofs of low-rise apartment buildings.
- (nhà) ít tầng