laureate
/'lɔ:riit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người được vinh danh, người đoạt giải: Chỉ một cá nhân đã được trao tặng một giải thưởng hoặc danh hiệu cao quý, đặc biệt trong các lĩnh vực như văn học, khoa học, hòa bình.
- Nhà thơ đoạt giải: Trong lịch sử, đôi khi dùng để chỉ Nhà thơ của Triều đình (Poet Laureate) - một nhà thơ được bổ nhiệm chính thức bởi chính phủ hoặc quốc gia.
Tính từ:
- Được vinh danh, được trao tặng giải thưởng: Mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của một người đã nhận được một vinh dự lớn, thường được "đội vòng nguyệt quế" (một biểu tượng của chiến thắng và vinh quang).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is a Nobel laureate in Physics. (Cô ấy là một nhà khoa học đoạt giải Nobel Vật lý.)
- The poet laureate will read a new poem at the ceremony. (Nhà thơ đoạt giải sẽ đọc một bài thơ mới tại buổi lễ.)
Tính từ:
- The laureate scientist gave an inspiring speech. (Nhà khoa học được vinh danh đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng.)
- He was laureate for his contributions to peace. (Ông ấy được vinh danh vì những đóng góp cho hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poet Laureate": Một danh hiệu chính thức cho một nhà thơ được bổ nhiệm bởi một quốc gia, thường có nhiệm vụ sáng tác thơ cho các sự kiện quốc gia.
- The new Poet Laureate will serve for a ten-year term. (Nhà thơ của Triều đình mới sẽ phục vụ trong nhiệm kỳ mười năm.)
"Nobel laureate": Cụm từ phổ biến để chỉ người đã được trao giải Nobel trong bất kỳ hạng mục nào.
- The conference gathered several Nobel laureates. (Hội nghị đã quy tụ nhiều nhà khoa học đoạt giải Nobel.)
Biến thể và từ gần giống
Laureateship (n): Chức vị hoặc nhiệm kỳ của một laureate, đặc biệt là Poet Laureate.
- His laureateship was marked by numerous public readings. (Nhiệm kỳ nhà thơ của ông được đánh dấu bằng nhiều buổi đọc thơ công chúng.)
Laurel (n): Vòng nguyệt quế, cây nguyệt quế; biểu tượng của chiến thắng và vinh quang, là nguồn gốc hình ảnh của từ "laureate".
- In ancient Rome, victors were crowned with laurel wreaths. (Ở La Mã cổ đại, những người chiến thắng được đội vòng nguyệt quế.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Award winner: Người chiến thắng giải thưởng.
- Honoree: Người được vinh danh.
- Tính từ:
- Honored: Được vinh danh.
- Prized: Được trao giải, được đánh giá cao.
Thành ngữ liên quan
- "To rest on one's laurels": Tự mãn với những thành tích trong quá khứ mà không cố gắng tiến bộ thêm.
- After winning the championship, the team must not rest on its laurels. (Sau khi giành chức vô địch, đội không được phép tự mãn với vinh quang.)
danh từ
- người trúng giải thưởng