laurels

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Vòng nguyệt quế: Trong lịch sử Hy Lạp La cổ đại, "laurels" vòng nguyệt quế trao cho người chiến thắng trong các cuộc thi thể thao hoặc chiến trận, tượng trưng cho vinh quang chiến thắng.
    • Danh dự, vinh quang: Nghĩa bóng, "laurels" chỉ sự tôn vinh, thành tựu hoặc sự công nhận một người đạt được nhờ nỗ lực hoặc tài năng.
    • Phần thưởng cho lòng dũng cảm: Đặc biệt trong quân đội, "laurels" có thể chỉ huy chương hoặc phần thưởng cho hành động dũng cảm.
dụ sử dụng
  • (Vận động viên đã giành được vòng nguyệt quế nhờ thành tích xuất sắc tại Thế vận hội.)
  • ( ấy nghỉ ngơi trên vinh quang sau khi giành giải Nobel, nhưng nhanh chóng quay lại nghiên cứu.)
  • (Người lính đã nhận được phần thưởng cho lòng dũng cảm trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rest on one's laurels": Dựa vào thành công trong quá khứ, không cố gắng thêm nữa.

    • After the championship, he rested on his laurels and never trained again. (Sau chứcđịch, anh ấy ngủ quên trên chiến thắng không bao giờ tập luyện nữa.)
  • "to look to one's laurels": Phải nỗ lực để bảo vệ vị trí hoặc danh tiếng của mình.

    • The young challenger is so good that the champion must look to his laurels. (Đối thủ trẻ quá xuất sắc đến nỗi nhà vô địch phải nỗ lực để bảo vệ danh hiệu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Laurel (danh từ số ít): cây nguyệt quế; cũng dùng để chỉ một vòng nguyệt quế đơn lẻ.

    • The victor was crowned with a laurel wreath. (Người chiến thắng được đội vòng nguyệt quế.)
  • Laureate (danh từ): người được vinh danh, thường dùng trong "Nobel laureate" (người đoạt giải Nobel).

Từ đồng nghĩa
  • Glory (vinh quang): (Ông ấy đạt được vinh quang trong lĩnh vực khoa học.)
  • Honor (danh dự): (Giải thưởng mang lại cho anh ấy danh dự lớn.)
  • Acclaim (sự ca ngợi): (Diễn viên nhận được sự ca ngợi cho vai diễn của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến với "laurels", nhưng có thể kết hợp với động từ "win", "earn", "receive".)
Thành ngữ liên quan
  • Rest on one's laurels: Ngủ quên trên chiến thắng, không cố gắng thêm.
  • Look to one's laurels: Phải nỗ lực để duy trì vị thế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "laurels"

laurels
The athlete rests on his laurels after winning the championship.