lavabo

/lə'veibou/
Học thuật
Thân thiện
lavabo

Le lavabo de la salle de bains est en porcelaine blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Kính rửa tay; sự rửa tay: Trong nghi lễ tôn giáo, đâynghi thức rửa tay của linh mục hoặc là vật dụng dùng cho việc đó.
    • Chậu rửa ( vòi nước, gắntường): Vật dụng thông thường trong nhà vệ sinh hoặc phòng tắm, dùng để rửa tay, mặt.
    • Phòng rửa tay: Căn phòng nhỏ lắp đặt chậu rửa.
    • (Số nhiều: 'lavabos') Nhà vệ sinh công cộng, nhà xí máy: Thường dùngdạng số nhiều để chỉ khu vực nhà vệ sinh công cộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le prêtre procède au lavabo avant la messe. (Vị linh mục thực hiện nghi thức rửa tay trước thánh lễ.)
    • Je me lave les mains au lavabo de la salle de bains. (Tôi rửa taychậu rửa trong phòng tắm.)
    • Les lavabos publics sont au fond du couloir. (Nhà vệ sinh công cộngcuối hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire son lavabo": (cách diễn đạt ) rửa ráy, vệ sinh cá nhân vào buổi sáng.
    • Chaque matin, il fait son lavabo avant le petit déjeuner. (Mỗi sáng, anh ấy vệ sinh cá nhân trước bữa sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavabo-lavoir (danh từ giống đực): Chậu giặt, bồn giặt (một biến thể ).
  • Lavette (danh từ giống cái): Khăn rửa bát, giẻ lau.
  • Lavement (danh từ giống đực): Sự rửa; thuốc thụt.
Từ đồng nghĩa
  • Évier (danh từ giống đực): Bồn rửa chén (trong nhà bếp).
  • Bassin (danh từ giống đực): Chậu, bồn.
  • Toilettes (danh từ giống cái số nhiều): Nhà vệ sinh (cho nghĩa "nhà xí").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "C'est le lavabo de la mariée": (thành ngữ hài hước, ít dùng) Dùng để chỉ một tình huống lộn xộn, hỗn độn.
    • Avec tous ces enfants qui courent, ici, c'est le lavabo de la mariée ! (Với trẻ chạy nhảy như thế này, chỗ này hỗn độn như đám cưới vậy!)
lavabo

Le lavabo de la salle de bains est en porcelaine blanche.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) kính rửa tay; sự rửa tay; khăn lau tay; vòi rửa tay
  2. chậu rửa ( vòi nước, gắntường); phòng rửa tay
  3. (số nhiều) nhà xí máy

Từ gần giống

Từ chứa "lavabo"