lavabo

/lə'veibou/
Học thuật
Thân thiện
lavabo

A woman washes her hands at the lavabo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Trong nghi lễ tôn giáo) Kinh rửa tay: Một phần trong nghi lễ của đạo Thiên chúa, thường Công giáo, khi linh mục rửa tay đọc kinh trong Thánh lễ.
    • (Trong nghi lễ tôn giáo) Khăn lau tay: Khăn được sử dụng trong nghi thức rửa tay nói trên.
    • Bàn rửa mặt, giá đỡ chậu rửa: Đồ đạc trong phòng tắm hoặc phòng vệ sinh để đặt chậu rửa.
    • (Số nhiều lavabos) Nhà vệ sinh hệ thống xả nước: Một từ hoặc trang trọng để chỉ nhà vệ sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest performed the lavabo before the consecration. (Vị linh mục thực hiện nghi thức rửa tay trước khi truyền phép.)
    • An antique lavabo stood in the corner of the bathroom. (Một bàn rửa mặt cổ đứnggóc phòng tắm.)
    • The sign pointed to the lavabos on the lower floor. (Tấm biển chỉ dẫn đến nhà vệ sinhtầng dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform the lavabo": thực hiện nghi thức rửa tay (trong Thánh lễ).
    • This part of the Mass where the priest washes his hands is called the lavabo. (Phần này của Thánh lễ, khi linh mục rửa tay, được gọi là nghi thức lavabo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavatory (n): Nhà vệ sinh. (Đây từ rút gọn phổ biến hơn từ "lavabo" với nghĩa nhà vệ sinh).
  • Washbasin (n): Chậu rửa.
  • Ablution (n): Nghi thức rửa tay/chân với ý nghĩa tôn giáo hoặc nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Wash-hand basin (n, Anh): Chậu rửa tay.
  • Sink (n): Bồn rửa.
  • Water closet (W.C.) (n): Nhà vệ sinh.
Thành ngữ liên quan
lavabo

A woman washes her hands at the lavabo.

danh từ
  1. (tôn giáo) kinh rửa tay (đạo Thiên chúa); khăn lau tay (trong lễ rửa tay)
  2. bàn rửa mặt; giá chậu rửa mặt
  3. (số nhiều) nhà xí máy, nhà tiêu máy