lavatera
Định nghĩa
Danh từ:
- Chi thực vật Lavatera: "lavatera" là tên gọi của một chi thực vật thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi thân gỗ mềm, thường được trồng để lấy hoa rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn đầy những bông hoa lavatera đầy màu sắc.)
- (Lavatera thường được trồng làm cây cảnh ở các vùng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lavatera arborea": tên loài cây bụi lavatera thân gỗ, còn gọi là "cây cẩm quỳ biển" (tree mallow).
- Lavatera arborea can grow up to 3 meters tall in coastal areas. (Lavatera arborea có thể cao tới 3 mét ở các khu vực ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Lavateran (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Lavatera.
- The lavateran species are known for their hardy nature. (Các loài thuộc chi Lavatera được biết đến với tính chất cứng cáp.)
Từ đồng nghĩa
- Mallow: tên chung cho các cây thuộc họ Cẩm quỳ, bao gồm cả lavatera.
- Tree mallow: tên thông dụng của một số loài lavatera thân gỗ.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs): "lavatera" là danh từ chỉ thực vật, không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Do là thuật ngữ thực vật học, "lavatera" không được dùng trong thành ngữ tiếng Anh.