levitra
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Levitra là một loại thuốc (tên thương mại là Levitra) được sử dụng để điều trị chứng rối loạn cương dương ở nam giới. Đây là một loại thuốc kê đơn, thuộc nhóm thuốc ức chế PDE5, giúp tăng lưu lượng máu đến dương vật để đạt được và duy trì sự cương cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed Levitra for his erectile dysfunction. (Bác sĩ đã kê đơn Levitra cho chứng rối loạn cương dương của anh ấy.)
- Levitra should be taken about 30 minutes before sexual activity. (Levitra nên được uống khoảng 30 phút trước khi hoạt động tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Levitra is a trade name": Levitra là tên thương mại.
- Levitra is a trade name for vardenafil. (Levitra là tên thương mại của vardenafil.)
"Levitra is contraindicated with nitrates": Levitra chống chỉ định với nitrat.
- Patients taking nitrates should not use Levitra. (Bệnh nhân đang dùng nitrat không nên sử dụng Levitra.)
Biến thể và từ gần giống
- Vardenafil (danh từ): hoạt chất chính trong Levitra.
- Vardenafil is the generic name for Levitra. (Vardenafil là tên gốc của Levitra.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc điều trị rối loạn cương dương: thuốc dùng để điều trị chứng khó cương cứng.
- Thuốc ức chế PDE5: một nhóm thuốc bao gồm Levitra, Cialis, và Viagra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì Levitra là danh từ chỉ thuốc, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- "Take it as needed": uống thuốc khi cần thiết.
- Levitra is typically taken as needed before sexual activity. (Levitra thường được uống khi cần thiết trước hoạt động tình dục.)