levator

levator

The doctor explained how the levator muscle lifts the upper eyelid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nâng: "levator" một danh từ chuyên ngành giải phẫu, chỉ một loại chức năng nâng lên một bộ phận nào đó của cơ thể, chẳng hạn như mí mắt hoặc môi.
dụ sử dụng
  • ( nâng mi trên nâng mí mắt trên lên.)
  • (Một nâng bị tổn thương có thể gây ra sụp mí mắt hoặc môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "levator scapulae": nâng vai, một nâng xương bả vai.

    • The levator scapulae is involved in shrugging the shoulders. ( nâng vai tham gia vào động tác nhún vai.)
  • "levator ani": nâng hậu môn, một phần của sàn chậu.

    • The levator ani supports the pelvic organs. ( nâng hậu môn nâng đỡ các cơ quan vùng chậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Levator (danh từ): không biến thể phổ biến khác; từ này thường đứng một mình trong các thuật ngữ giải phẫu.
  • Elevator (danh từ, không liên quan): thang máy, nhưng cùng gốc Latin "levare" (nâng lên). Không nên nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • nâng (tiếng Việt): cách dịch trực tiếp của "levator" trong giải phẫu.
  • Muscle lifter (tiếng Anh, không phổ biến): nâng, mô tả chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp "levator" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "levator".