lifter
Định nghĩa
Danh từ: 1. Kẻ trộm hàng hóa trong cửa hàng: "lifter" chỉ một người ăn cắp đồ đạc, đặc biệt là hàng hóa được trưng bày trong các cửa hàng. 2. Vận động viên cử tạ: "lifter" cũng dùng để chỉ một người tập luyện hoặc thi đấu môn cử tạ, người nâng tạ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Kẻ trộm):
- The store caught a lifter trying to steal a watch. (Cửa hàng đã bắt được một kẻ trộm đang cố gắng lấy trộm một chiếc đồng hồ.)
- She was arrested as a shoplifter, but the police called her a "lifter" in the report. (Cô ấy bị bắt vì tội trộm cắp trong cửa hàng, nhưng cảnh sát gọi cô là "kẻ trộm" trong báo cáo.)
Nghĩa 2 (Vận động viên cử tạ):
- He is a professional lifter who competes in international tournaments. (Anh ấy là một vận động viên cử tạ chuyên nghiệp thi đấu trong các giải đấu quốc tế.)
- The lifter lifted 200 kilograms in the competition. (Vận động viên cử tạ đã nâng được 200 kg trong cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a lifter": có thể được dùng để mô tả một người thường xuyên thực hiện hành vi trộm cắp hoặc một người có sở thích nâng tạ.
- He was a known lifter in the neighborhood, always stealing from local shops. (Anh ta là một kẻ trộm nổi tiếng trong khu phố, luôn ăn cắp từ các cửa hàng địa phương.)
- As a lifter, she trains every day to improve her strength. (Là một vận động viên cử tạ, cô ấy tập luyện mỗi ngày để cải thiện sức mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Lift (động từ): nâng lên, nhấc lên; ăn cắp (trong ngữ cảnh không chính thức).
- Can you lift this box? (Bạn có thể nâng cái hộp này lên không?)
- He tried to lift a wallet from the table. (Anh ta cố gắng ăn cắp một chiếc ví trên bàn.)
Shoplifter (danh từ): kẻ trộm hàng hóa trong cửa hàng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa 1).
- The shoplifter was caught on camera. (Kẻ trộm hàng hóa đã bị camera ghi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Thief (kẻ trộm): dùng cho nghĩa 1, chỉ người ăn cắp nói chung.
- Weightlifter (vận động viên cử tạ): dùng cho nghĩa 2, nhấn mạnh vào môn thể thao cử tạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lift off: cất cánh (dùng cho máy bay hoặc tên lửa).
- The rocket lifted off at dawn. (Tên lửa cất cánh lúc bình minh.)
Lift up: nâng lên, nhấc lên.
- She lifted up the child to see the parade. (Cô ấy nhấc đứa trẻ lên để xem cuộc diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
- Lift a finger: làm một việc nhỏ (thường dùng trong câu phủ định).
- He didn't lift a finger to help. (Anh ta không hề làm gì để giúp đỡ.)