lavation
/lə'veiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rửa, sự tắm rửa: Hành động làm sạch cơ thể hoặc một vật bằng nước (thường kết hợp với xà phòng hoặc chất tẩy rửa). Đây là một từ có tính chất trang trọng hoặc chuyên môn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ritual requires a thorough lavation before prayer. (Nghi thức yêu cầu một sự rửa sạch kỹ lưỡng trước khi cầu nguyện.)
- Proper lavation of hands is essential in medical settings. (Việc rửa tay đúng cách là điều cần thiết trong môi trường y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To perform lavation": tiến hành việc rửa, thực hiện sự tẩy rửa (thường trong ngữ cảnh nghi lễ hoặc y tế).
- The priest will perform the lavation of the sacred vessels. (Vị linh mục sẽ thực hiện việc rửa các bình thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lave (động từ, trang trọng/cổ): rửa, tắm.
- He went to lave his hands in the stream. (Anh ta ra suối để rửa tay.)
- Lavatory (danh từ): nhà vệ sinh, phòng rửa tay. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, chỉ nơi chốn, không phải là biến thể trực tiếp của "lavation").
Từ đồng nghĩa
- Washing: sự giặt, sự rửa (từ thông dụng hơn).
- Cleansing: sự làm sạch, sự tẩy rửa.
- Ablution (trang trọng): sự rửa, nghi thức tẩy uế (thường có ý nghĩa tôn giáo).
Lưu ý sử dụng
- "Lavation" là một từ có văn phong trang trọng, học thuật hoặc được dùng trong các văn bản chuyên ngành (y tế, tôn giáo). Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta sử dụng các từ như "washing" hoặc "cleaning" thay thế.
- Từ này hiếm khi được sử dụng trong các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến.
danh từ
- sự rửa