washing
/'wɔʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giặt giũ: Hành động làm sạch quần áo, vải vóc hoặc các đồ vật bằng nước (thường với xà phòng).
- Quần áo/đồ đạc cần giặt hoặc đã giặt: Chỉ chung các loại quần áo, khăn, vải vóc đang trong quá trình hoặc đã được giặt sạch.
- Sự rửa ráy, sự tắm rửa: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động làm sạch cơ thể bằng nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She does the washing every Sunday. (Cô ấy giặt giũ vào mỗi Chủ nhật.)
- The washing is drying on the clothesline. (Quần áo giặt đang phơi trên dây.)
- He hung the washing out in the sun. (Anh ấy phơi quần áo giặt ra ngoài nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do the washing": thực hiện việc giặt giũ.
- I need to do the washing before we go out. (Tôi cần phải giặt đồ trước khi chúng ta ra ngoài.)
"a pile/basket of washing": một đống/một giỏ đồ cần giặt.
- There's a huge pile of washing waiting for me. (Có một đống đồ giặt khổng lồ đang chờ tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Wash (động từ/danh từ): giặt, rửa; sự giặt, sự rửa.
- I need to wash my car. (Tôi cần rửa xe ô tô.)
Washing machine (danh từ): máy giặt.
- We bought a new washing machine. (Chúng tôi đã mua một cái máy giặt mới.)
Washing-up (danh từ, Anh-Anh): việc rửa bát đĩa.
- It's your turn to do the washing-up. (Đến lượt bạn rửa bát.)
Từ đồng nghĩa
- Laundry: quần áo cần giặt/đã giặt; tiệm giặt là.
- Cleansing: sự làm sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với danh từ 'washing')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'washing')
danh từ
- sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy
- sự giặt giũ
- quần áo giặt
- to hang the washing out to dryphơi quần áo giặt
- sự đãi quặng