lavement

/'leivmənt/
Học thuật
Thân thiện
lavement

A nurse prepares a gentle lavement for the patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Y học) Sự rửa, sự thụt: "lavement" một thuật ngữ y học dùng để chỉ hành động rửa sạch một khoang cơ thể, đặc biệt ruột, bằng cách đưa chất lỏng vào rồi để chảy ra ngoài. Từ này thường được dùng đồng nghĩa với "thụt tháo".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed a lavement to relieve the patient's constipation. (Bác sĩ đã chỉ định một lần thụt để giảm táo bón cho bệnh nhân.)
    • A warm water lavement can be a simple cleansing procedure. (Một lần rửa bằng nước ấm có thể một thủ thuật làm sạch đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To administer a lavement": thực hiện một lần thụt/rửa.
    • The nurse will administer the lavement now. (Y tá sẽ thực hiện lần thụt ngay bây giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavage (n): (Y học) sự rửa, thường dùng cho dạ dày hoặc các khoang cơ thể khác.
    • Gastric lavage is a procedure to empty the stomach. (Rửa dạ dày một thủ thuật để làm trống dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Enema (n): thụt tháo, thuốc xổ (cụ thể hơn, thường chỉ việc thụt vào ruột).
  • Irrigation (n): sự rửa, sự tưới rửa (trong y học).
Lưu ý
  • "Lavement" một thuật ngữ chuyên ngành y tế, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "enema" hoặc cụm từ "bowel cleansing" (làm sạch ruột) được dùng phổ biến hơn.
lavement

A nurse prepares a gentle lavement for the patient.

danh từ
  1. (y học) sự rửa, sự thụt

Từ chứa "lavement"