lavement
/'leivmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Sự thụt: Một thủ thuật y tế nhằm làm sạch ruột bằng cách bơm chất lỏng vào trực tràng.
- (Thông tục, cũ) Kẻ quấy rầy: Cách gọi miệt thị, cũ kỹ để chỉ một người gây phiền toái, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Y học):
- Le médecin a prescrit un lavement avant l'examen. (Bác sĩ đã chỉ định một lần thụt trước khi khám.)
- Ce type de lavement est utilisé pour traiter la constipation. (Loại thụt này được dùng để điều trị chứng táo bón.)
Danh từ giống đực (Thông tục, cũ):
- Arrête de faire le lavement et laisse-nous tranquilles ! (Đừng có làm thằng quấy rầy nữa và để chúng tôi yên!)
- C'est un vrai lavement, il ne pense qu'à embêter les autres. (Hắn đúng là một kẻ quấy rầy thực sự, hắn chỉ nghĩ đến việc làm phiền người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lavement à garder": Thụt giữ. Một loại thụt mà chất lỏng được giữ lại trong ruột một thời gian trước khi thải ra.
- Pour ce traitement, vous devrez pratiquer un lavement à garder. (Với phương pháp điều trị này, bạn sẽ phải thực hiện một lần thụt giữ.)
Biến thể và từ liên quan
Laver (Động từ): Rửa, giặt.
- Il faut laver les mains avant de manger. (Phải rửa tay trước khi ăn.)
Lavage (Danh từ giống đực): Sự rửa, sự giặt. Thường dùng trong các cụm từ như "lavage de cerveau" (sự tẩy não), "lavage d'estomac" (rửa dạ dày).
- Le lavage de la voiture est nécessaire. (Việc rửa xe ô tô là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens médical (nghĩa y học):
- Clystère: Thụt, ống thụt (từ đồng nghĩa chuyên ngành y tế).
- Pour le sens familier (nghĩa thông tục):
- Emmerdeur (thô tục): Kẻ quấy rầy, kẻ gây phiền.
- Importun: Người phiền toái.
Cụm từ cố định liên quan
- Lavement des pieds: (Tôn giáo) Lễ rửa chân. Một nghi thức tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, tượng trưng cho sự khiêm nhường và phục vụ.
- La cérémonie du lavement des pieds a lieu le Jeudi Saint. (Nghi lễ rửa chân diễn ra vào Thứ Năm Tuần Thánh.)
danh từ giống đực
- (y học) sự thụt
- Lavement à garderthụt giữ
- (thông tục, cũ) kẻ quấy rầy
- lavement des pieds(tôn giáo) lễ rửa chân