loaves

/louf/
Học thuật
Thân thiện
loaves

A baker arranges fresh loaves on a wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bánh mì: Dạng số nhiều của "loaf", chỉ một hoặc nhiềubánh mì hình dạng thường thuôn dài, được nướng thành một khối.
    • Khối, cục ( hình dạng tương tự): Có thể chỉ một khối vật chất rắn hình dáng giốngbánh mì, như một khối đường hình nón hoặc một bắp cải cuộn tròn chặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought two fresh loaves of bread from the bakery. (Tôi đã mua haibánh mì tươi từ tiệm bánh.)
    • The recipe requires one loaf of sandwich bread, sliced. (Công thức yêu cầu mộtbánh mì sandwich, đã cắt lát.)
    • In the old days, sugar was often sold in solid loaves. (Ngày xưa, đường thường được bán dưới dạng những khối rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Half a loaf is better than no bread": còn hơn không; được một nửa còn hơn không .

    • The salary offer was lower than I wanted, but half a loaf is better than no bread. (Lời đề nghị lương thấp hơn tôi mong muốn, nhưng còn hơn không.)
  • "Loaves and fishes": Bổng lộc, lợi ích vật chất (đặc biệt từ một vị trí hoặc công việc), thường mang hàm ý ích kỷ.

    • He seemed more interested in the loaves and fishes of the political office than in serving the people. (Anh ta dường như quan tâm đến bổng lộc của chức vụ chính trị hơn phục vụ nhân dân.)
  • "To use one's loaf": (Tiếng lóng, chủ yếu dùngAnh) Vận dụng trí thông minh, sự hiểu biết hoặc lẽ phải của mình; suy nghĩ một cách thông minh.

    • Use your loaf! The answer is obvious. (Hãy dùng cái đầu của cậu đi! Câu trả lời rõ ràng rồi .)
Biến thể từ gần giống
  • Loaf (danh từ, số ít): Mộtbánh mì hoặc một khối hình dáng tương tự.

    • She cut a slice from the loaf. ( ấy cắt một lát từbánh.)
  • Loaf (động từ): Đi chơi rong, la cà; lười biếng, không làm gì.

    • He spent the afternoon loafing around the park. (Anh ấy dành cả buổi chiều để la cà trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Bread loaves (n): Nhữngbánh mì.
  • Batches (n): Mẻ (bánh), có thể dùng trong ngữ cảnh nướng bánh.
  • Chunks (n): Cục, khối (vật chất).
Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ chính đã được liệt kê trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao')

loaves

A baker arranges fresh loaves on a wooden shelf.

danh từ, số nhiều loaves /louvz/
  1. bánh mì
  2. cối đường (khối đường hình nón)
  3. bắp cuộn (khối cuộn tròn chặt lại của cải bắp hay rau diếp)
  4. (từ lóng) cái đầu

Idioms

  • half a loaf is better than no bread
    ít còn hơn không
  • loaves and fishes
    bổng lộc
  • to use one's loaf
    vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình
nội động từ
  1. cuộn thành bắp (cải bắp hay rau diếp...)
danh từ
  1. sự đi chơi rong; sự lười nhác
    • to be on the loaf
      đi chơi rong
động từ
  1. đi tha thẩn, chơi rong; lười nhác

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "loaves"