lawlessness

/'lɔ:lisnis/
danh từ
  1. tình trạng không pháp luật
  2. tình trạng không hợp pháp
  3. tình trạng lộn xộn, tình trạngtrật tự, tình trạng hỗn loạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "lawlessness"

lawlessness
A city street shows signs of lawlessness after dark.