lawsuit

/'lɔ:sju:t/
Học thuật
Thân thiện
lawsuit

The family filed a lawsuit against their landlord.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vụ kiện, việc kiện cáo: Một thủ tục pháp chính thức được đệ trình lên tòa án, trong đó một bên (nguyên đơn) yêu cầu tòa án ra phán quyết hoặc biện pháp khắc phục đối với một bên khác (bị đơn) một thiệt hại hoặc tranh chấp được cho đã xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company filed a lawsuit against its competitor for patent infringement. (Công ty đã đệ đơn kiện đối thủ cạnh tranh vi phạm bằng sáng chế.)
    • After the accident, she decided to file a lawsuit to seek compensation for her injuries. (Sau vụ tai nạn, ấy quyết định khởi kiện để đòi bồi thường cho những chấn thương của mình.)
    • The lawsuit was settled out of court to avoid a lengthy trial. (Vụ kiện đã được dàn xếp ngoài tòa để tránh một phiên tòa kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bring/file/initiate a lawsuit": Khởi kiện, đệ đơn kiện.

    • The investors brought a lawsuit against the board of directors for mismanagement. (Các nhà đầu đã khởi kiện hội đồng quản trịquản lý kém.)
  • "To defend against a lawsuit": Bào chữa, chống lại một vụ kiện.

    • The small business hired a lawyer to defend against the lawsuit. (Doanh nghiệp nhỏ đã thuê một luật sư để chống lại vụ kiện.)
  • "To settle/drop a lawsuit": Dàn xếp/hủy bỏ một vụ kiện.

    • The two parties agreed to settle the lawsuit for an undisclosed amount. (Hai bên đồng ý dàn xếp vụ kiện với một khoản tiền không được tiết lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Litigation (n): Việc kiện tụng, tố tụng (thuật ngữ rộng hơn, chỉ toàn bộ quá trình tranh chấp tại tòa án).
  • Suit (n): Vụ kiện (từ đồng nghĩa thông tục, thường dùng trong các cụm như "lawsuit" hoặc "file a suit").
  • Claim (n): Khiếu nại, yêu cầu bồi thường (có thể bước trước hoặc một phần của vụ kiện).
  • Class-action lawsuit (n): Vụ kiện tập thể (khi một nhóm người cùng kiện một bên).
Từ đồng nghĩa
  • Legal action: Hành động pháp .
  • Court case: Vụ án, vụ việc tại tòa.
  • Proceedings: Thủ tục tố tụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "lawsuit". Các hành động liên quan thường sử dụng động từ đi kèm như "file", "bring", "settle").

Thành ngữ liên quan
  • "To have a strong case": cơ sở pháp vững chắc (trong một vụ kiện).

    • With all the evidence, the plaintiff has a very strong case. (Với tất cả bằng chứng, nguyên đơn một cơ sở vụ kiện rất vững chắc.)
  • "To be sued": Bị kiện.

    • The doctor was sued for medical malpractice. (Vị bác sĩ đã bị kiện hành vi sai sót chuyên môn.)
lawsuit

The family filed a lawsuit against their landlord.

danh từ
  1. việc kiện cáo, việc tố tụng
    • to enter (bring in) a lawsuit against somebody
      đệ đơn kiện ai

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "lawsuit"