lay động

  1. agiter; secouer; remuer
    • Gió lay động bức rèm
      le vent secoue le rideau
    • Lay động lòng người
      remuer les coeurs humains

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lay động
Những chiếc lá lay động trong làn gió nhẹ.