leaders

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Những người lãnh đạo, những nhà lãnh đạo: "leaders" chỉ tập hợp những người đứng đầu, chỉ huy hoặc dẫn dắt một nhóm, tổ chức, quốc gia, hoặc phong trào. Đây dạng số nhiều của "leader".
dụ sử dụng
  • (Các nhà lãnh đạo của công ty đã gặp nhau để thảo luận về chiến lược mới.)
  • (Các nhà lãnh đạo chính trị từ khắp nơi trên thế giới đã tụ họp cho hội nghị thượng đỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be among the leaders": nằm trong số những người dẫn đầu.

    • She is among the leaders in the field of medical research. ( ấy nằm trong số những người dẫn đầu trong lĩnh vực nghiên cứu y học.)
  • "the leaders of the pack": những người dẫn đầu trong một nhóm hoặc lĩnh vực.

    • In technology, these companies are the leaders of the pack. (Trong công nghệ, các công ty này những người dẫn đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Leader (danh từ số ít): người lãnh đạo.

    • He is a strong leader. (Anh ấy một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.)
  • Leadership (danh từ): sự lãnh đạo, khả năng lãnh đạo.

    • Her leadership inspired the team. (Sự lãnh đạo của ấy đã truyền cảm hứng cho đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Heads: những người đứng đầu.
  • Chiefs: những người chỉ huy, trưởng nhóm.
  • Directors: những người chỉ đạo, quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead the way: dẫn đường, đi đầu.
    • The experienced guide will lead the way through the forest. (Người hướng dẫn giàu kinh nghiệm sẽ dẫn đường qua khu rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • Follow the leader: làm theo người dẫn đầu (thường dùng trong trò chơi hoặc tình huống bắt chước).
    • In the game, children must follow the leader. (Trong trò chơi, trẻ em phải làm theo người dẫn đầu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "leaders"

Từ có nhắc đến "leaders"

leaders
The leaders of the hiking group stand at the trailhead.