leadership
/'li:dəʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Không đếm được):
- Sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo: Chức năng, hành động hoặc vị trí của việc dẫn dắt một nhóm người hoặc một tổ chức.
- Khả năng lãnh đạo: Tập hợp các phẩm chất và kỹ năng cần thiết để dẫn dắt người khác một cách hiệu quả.
- Tập thể lãnh đạo, bộ phận lãnh đạo: Một nhóm người có trách nhiệm lãnh đạo một tổ chức hoặc quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Sự lãnh đạo):
- The company's success is due to her strong leadership. (Thành công của công ty là nhờ vào sự lãnh đạo mạnh mẽ của cô ấy.)
- Under the leadership of the new coach, the team improved significantly. (Dưới sự lãnh đạo của huấn luyện viên mới, đội đã tiến bộ đáng kể.)
- Danh từ (Khả năng lãnh đạo):
- He demonstrated natural leadership from a young age. (Anh ấy thể hiện khả năng lãnh đạo bẩm sinh từ khi còn nhỏ.)
- Danh từ (Tập thể lãnh đạo):
- The party leadership will meet to discuss the new policy. (Tập thể lãnh đạo đảng sẽ họp để thảo luận chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to assume/take on the leadership": đảm nhận vai trò lãnh đạo.
- She was asked to take on the leadership of the project. (Cô ấy được yêu cầu đảm nhận vai trò lãnh đạo dự án.)
- "a crisis of leadership": một cuộc khủng hoảng về lãnh đạo.
- The organization is facing a crisis of leadership. (Tổ chức đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng về lãnh đạo.)
- "leadership style": phong cách lãnh đạo.
- His democratic leadership style is appreciated by the staff. (Phong cách lãnh đạo dân chủ của anh ấy được nhân viên đánh giá cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Leader (n): người lãnh đạo, thủ lĩnh.
- She is the leader of the research team. (Cô ấy là trưởng nhóm nghiên cứu.)
- Lead (v): dẫn dắt, lãnh đạo.
- He will lead the company into a new era. (Ông ấy sẽ dẫn dắt công ty bước vào một kỷ nguyên mới.)
- Leadership role (n): vai trò lãnh đạo.
- She excelled in her new leadership role. (Cô ấy đã xuất sắc trong vai trò lãnh đạo mới.)
Từ đồng nghĩa
- Guidance: sự hướng dẫn, chỉ đạo (nhấn mạnh việc đưa ra lời khuyên và định hướng).
- Direction: sự chỉ đạo, sự điều khiển (nhấn mạnh việc đưa ra mệnh lệnh và quyết định).
- Stewardship: vai trò quản lý, trông nom (thường dùng trong bối cảnh quản lý tài nguyên hoặc tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ "leadership". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "lead".)
Thành ngữ liên quan
- To take the lead: đi đầu, dẫn đầu, nắm vai trò lãnh đạo.
- In this project, our department will take the lead. (Trong dự án này, phòng ban của chúng tôi sẽ đảm nhận vai trò dẫn đầu.)
- A leadership vacuum: một khoảng trống quyền lực, tình trạng thiếu vắng sự lãnh đạo.
- After the CEO resigned, a leadership vacuum was created. (Sau khi Giám đốc điều hành từ chức, một khoảng trống quyền lực đã xuất hiện.)
danh từ
- sự lânh đạo
- under the leadership of the Communist Partydưới sự lânh đạo của đảng Cộng sản
- khả năng lânh đạo; đức tính của người lânh đạo
- bộ phận lânh đạo, tập thể lânh đạo