leakless

/'li:klis/
Học thuật
Thân thiện
leakless

The new pipe is completely leakless.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rỉ, không lỗ hở: Mô tả một vật, hệ thống hoặc kết cấu hoàn toàn kín, không cho phép chất lỏng, khí hoặc thông tin thoát ra ngoài một cách không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manufacturer guarantees a leakless seal for the hydraulic system. (Nhà sản xuất đảm bảo một miếng đệm kín không rỉ cho hệ thống thủy lực.)
    • A leakless container is essential for storing volatile chemicals. (Một bình chứa kín không rỉ điều cần thiết để lưu trữ hóa chất dễ bay hơi.)
    • The new design promises a leakless connection between the pipes. (Thiết kế mới hứa hẹn một kết nối kín không rỉ giữa các đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leakless technology": công nghệ không rỉ.

    • The company invested heavily in leakless technology for its fuel tanks. (Công ty đã đầu mạnh vào công nghệ không rỉ cho các bồn chứa nhiên liệu của mình.)
  • "to remain leakless": duy trì tình trạng kín, không rỉ.

    • The joint must remain leakless under extreme pressure. (Mối nối phải duy trì được độ kín không rỉ dưới áp suất cực cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Leak (động từ/danh từ): rỉ; sự rỉ.

    • The pipe began to leak. (Đường ống bắt đầu bị rỉ.)
  • Leakproof (tính từ): chống rỉ (nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh khả năng chống lại sự rỉ).

    • This bottle is completely leakproof. (Chiếc chai này hoàn toàn chống rỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Airtight: kín hơi, kín khí.
  • Watertight: kín nước.
  • Hermetic: kín tuyệt đối, kín hơi.
Từ trái nghĩa
  • Leaky: bị rỉ, lỗ hở.
  • Porous: lỗ rỗng, thấm được.
leakless

The new pipe is completely leakless.

tính từ
  1. không , không lỗ h

Từ gần giống