luckless
/'lʌklis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không may mắn, rủi ro, đen đủi: Dùng để mô tả một người thường xuyên gặp điều xui xẻo, hoặc một tình huống, sự việc kết thúc trong thất bại hoặc bất hạnh do vận rủi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The luckless gambler lost all his money again. (Tay cờ bạc đen đủi lại mất hết tiền.)
- It was a luckless attempt to start a business during the recession. (Đó là một nỗ lực không may khi khởi nghiệp trong thời kỳ suy thoái.)
- He is a luckless fellow, always in the wrong place at the wrong time. (Anh ta là một người rủi ro, luôn ở sai chỗ vào sai thời điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the luckless": Có thể dùng như một danh từ số nhiều để chỉ một nhóm người không may mắn.
- The policy failed to protect the luckless and the poor. (Chính sách đã thất bại trong việc bảo vệ những người không may mắn và người nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Unlucky (adj): Không may, xui xẻo. (Từ gần nghĩa và phổ biến hơn "luckless").
- Hapless (adj): Rủi ro, bất hạnh. (Mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương).
- Ill-fated (adj): Số phận hẩm hiu, định mệnh đen đủi. (Nhấn mạnh kết cục xấu đã được định sẵn).
Từ đồng nghĩa
- Unfortunate: Không may, bất hạnh.
- Unsuccessful: Không thành công, thất bại (nhấn mạnh kết quả).
- Cursed: Bị nguyền rủa, gặp vận đen.
Từ trái nghĩa
- Lucky: May mắn.
- Fortunate: Hạnh phúc, may mắn.
- Successful: Thành công.
tính từ
- không may, rủi ro, đen đủi