luckless

/'lʌklis/
tính từ
  1. không may, rủi ro, đen đủi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "luckless"

luckless
Friday the 13th is considered a luckless day.