legless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có chân: Mô tả một sinh vật hoặc vật thể hoàn toàn không có chân.
- (Tiếng lóng, Anh) Say khướt, say bí tỉ: Mô tả trạng thái say rượu đến mức không thể đứng vững, như thể không có chân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa đen: không có chân):
- Snakes and worms are legless creatures. (Rắn và giun là những sinh vật không có chân.)
- The antique chair was legless and rested directly on the floor. (Chiếc ghế cổ không có chân và đặt trực tiếp xuống sàn.)
- Tính từ (Nghĩa lóng: say khướt):
- After five pints of beer, he was completely legless. (Sau năm vại bia, anh ta say bí tỉ.)
- She got legless at the office party and made a fool of herself. (Cô ấy say khướt ở bữa tiệc công sở và tự làm mình xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "legless lizard": Một loài thằn lằn không chân, trông giống rắn.
- The slowworm is a type of legless lizard found in Europe. (Thằn lằn giun là một loài thằn lằn không chân được tìm thấy ở châu Âu.)
- Dùng trong văn nói thân mật: Từ "legless" với nghĩa "say rượu" chủ yếu được dùng trong các tình huống không trang trọng, thường là giữa bạn bè.
Biến thể và từ gần giống
- Leglessness (danh từ): Tình trạng không có chân.
- The leglessness of the creature made it move in a unique way. (Việc không có chân khiến sinh vật này di chuyển theo một cách độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Không có chân: Limbless (không có chi).
- Say khướt (tiếng lóng): Wasted, plastered, hammered, smashed, intoxicated.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "legless". Tuy nhiên, nghĩa lóng của nó liên quan đến các thành ngữ chỉ sự say xỉn như "drunk as a lord" (say như điếu đổ) hoặc "three sheets to the wind" (say mèm).
Adjective
- không có chân