lean
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
lean
lean
Words Mentioning "lean"
bấu víu
chái
chả rán
chống
dựa
ghếch
giò lụa
giò mỡ
Mường
nạc
ngả
nghiêng
nộm
nương
nương nhờ
nương tựa
ròm
tựa
vịn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...