leaper
/'li:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhảy: Một người thực hiện hành động nhảy, bật người lên khỏi mặt đất bằng chân. Từ này thường nhấn mạnh đến kỹ năng hoặc hành động nhảy một cách mạnh mẽ, nhanh nhẹn.
- Vận động viên nhảy: Trong bối cảnh thể thao, "leaper" có thể chỉ một vận động viên chuyên về các môn nhảy, như nhảy cao hoặc nhảy xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The young athlete is a talented leaper, winning many high jump competitions. (Vận động viên trẻ là một người nhảy tài năng, giành chiến thắng trong nhiều cuộc thi nhảy cao.)
- The frog is a natural leaper. (Con ếch là một kẻ nhảy bẩm sinh.)
- With a powerful push, the leaper cleared the hurdle easily. (Với một cú đẩy mạnh mẽ, người nhảy đã vượt qua rào cản một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A leaper of faith": Một cách diễn đạt ẩn dụ, dựa trên thành ngữ "leap of faith" (bước nhảy vọt của niềm tin), để chỉ một người sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc tin tưởng vào điều gì đó mà không có bằng chứng đầy đủ.
- Starting his own business was an act of a true leaper of faith. (Việc bắt đầu công ty riêng là hành động của một người thực sự dám nhảy vọt bằng niềm tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Leap (động từ): nhảy, bật nhảy.
- The deer leaped over the fence. (Con hươu nhảy qua hàng rào.)
- Leap (danh từ): cú nhảy, bước nhảy vọt.
- Technological leap (Bước nhảy vọt về công nghệ).
Từ đồng nghĩa
- Jumper: người nhảy, vận động viên nhảy.
- Bound (danh từ, ít phổ biến hơn): bước nhảy dài và mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "leaper" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb dưới đây liên quan đến động từ gốc "leap"). - Leap at: nhanh chóng nắm bắt, chộp lấy (một cơ hội). - She leaped at the chance to study abroad. (Cô ấy đã nhanh chóng nắm bắt cơ hội đi du học.) - Leap out: nổi bật, dễ nhận thấy. - The error in the report just leaped out at me. (Lỗi trong báo cáo lập tức lộ ra trước mắt tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Leap of faith: Hành động tin tưởng hoặc chấp nhận điều gì đó mà không chắc chắn.
- Moving to a new country required a huge leap of faith. (Chuyển đến một đất nước mới đòi hỏi một bước nhảy vọt lớn của niềm tin.)
- By leaps and bounds: Tiến bộ rất nhanh.
- Her Vietnamese is improving by leaps and bounds. (Tiếng Việt của cô ấy đang tiến bộ rất nhanh.)