looper

/'lu:pə/
Học thuật
Thân thiện
looper

A looper moves along a branch by arching its body.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Sâu đo: Một loại sâu bướm nhỏ, không lông, di chuyển bằng cách co duỗi cơ thể tạo thành hình vòng cung, chủ yếu ấu trùng của các loài bướm đêm thuộc họ Geometridae.
    • Bộ phận thùa khuyết áo (trong máy khâu): Một bộ phận khí trong máy may, chức năng tạo ra các mũi khuyết (buttonhole).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật học):

    • The cabbage plants were infested with loopers. (Những cây cải bắp bị nhiễm đầy sâu đo.)
    • Loopers are known for their distinctive "looping" movement. (Sâu đo được biết đến với chuyển động "đo" đặc trưng của chúng.)
  • Danh từ (Máy khâu):

    • The sewing machine's looper mechanism is essential for making buttonholes. ( cấu bộ thùa khuyết của máy khâu thiết yếu để tạo ra các khuyết áo.)
    • She adjusted the looper to fix the buttonhole stitch. ( ấy điều chỉnh bộ phận thùa khuyết để sửa đường khâu khuyết áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cabbage looper": Một loài sâu đo phổ biến gây hại cho các loại rau cải.
    • Farmers use specific pesticides to control cabbage loopers. (Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu cụ thể để kiểm soát sâu đo bắp cải.)
Biến thể từ gần giống
  • Loop (n/v): Vòng, móc, tạo thành vòng. (Đây từ gốc của "looper").
  • Geometer moth (n): Bướm đêm họ Geometridae, loài bướm trưởng thành của sâu đo.
  • Inchworm (n): Tên gọi khác phổ biến cho "looper" (sâu đo) trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Inchworm (n): Sâu đo (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
  • Measuring worm (n): Sâu đo (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "looper").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "looper").

looper

A looper moves along a branch by arching its body.

danh từ
  1. (động vật học) loài sâu đo
  2. bộ phận thùa khuyết áo (trong máy khâu)

Từ gần giống