leper

/'lepə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mắc bệnh phong (bệnh Hansen): Một người mắc phải căn bệnh truyền nhiễm mãn tính do vi khuẩn Mycobacterium leprae gây ra, ảnh hưởng chủ yếu đến da, dây thần kinh ngoại biên, niêm mạc đường hô hấp trên mắt.
    • Người bị xa lánh, người bị tẩy chay (nghĩa ẩn dụ): Một người bị xã hội hoặc một nhóm người tránh loại trừ lý do nào đó, thường do mắc bệnh, quan điểm khác biệt, hoặc bị coi đáng sợ hay ô uế.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • In the past, lepers were often forced to live in isolated colonies. (Trong quá khứ, người bệnh phong thường bị buộc phải sống trong các khu biệt lập.)
    • Modern medicine can effectively treat leprosy, so the term 'leper' is considered outdated and offensive by many. (Y học hiện đại có thể điều trị hiệu quả bệnh phong, vậy thuật ngữ 'leper' bị nhiều người coi lỗi thời xúc phạm.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • After the scandal, he was treated like a leper by his former colleagues. (Sau vụ bê bối, anh ta bị những đồng nghiệp đối xử như một kẻ bị ruồng bỏ.)
    • She felt like a social leper after expressing her unpopular political views. ( ấy cảm thấy mình như một kẻ bị xã hội xa lánh sau khi bày tỏ quan điểm chính trị không được ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated as a leper": bị đối xử như một người bị ruồng bỏ, bị tẩy chay hoàn toàn.
    • Whistleblowers are sometimes treated as lepers within their organizations. (Những người tố cáo thỉnh thoảng bị đối xử như kẻ bị ruồng bỏ trong chính tổ chức của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Leprosy (n): bệnh phong, bệnh hủi. (Tên bệnh).

    • Leprosy is now a curable disease. (Bệnh phong giờ đây một căn bệnh có thể chữa khỏi.)
  • Leprous (adj): (thuộc về) bệnh phong; đặc điểm của bệnh phong ( dụ: tổn thương da).

    • The doctor identified the leprous lesions. (Bác sĩ xác định các tổn thương da do phong.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Người bệnh phong, người hủi (, có thể mang tính miệt thị).
  • Nghĩa ẩn dụ: Kẻ bị ruồng bỏ (), kẻ bị tẩy chay (), người bị xa lánh ().
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "leper" ngày nay thường được coi từ ngữ tính kỳ thị, lỗi thời xúc phạm khi dùng để chỉ người mắc bệnh phong. Các cách diễn đạt trung lập tôn trọng hơn "person with leprosy" hoặc "person affected by leprosy".
  • Nghĩa ẩn dụ của từ ("người bị xa lánh") vẫn được sử dụng trong văn nói văn viết, nhưng người dùng cần thận trọng vẫn mang sắc thái rất mạnh tiêu cực, so sánh việc bị tẩy chay xã hội với một căn bệnh từng bị kỳ thị nặng nề.
danh từ
  1. người hủi, người bị bệnh phong