leaping
Danh từ: - Sự nhảy vọt, sự nhảy lên: "leaping" chỉ hành động hoặc chuyển động nhảy lên cao hoặc về phía trước, thường là nhẹ nhàng và tự lực.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "leap"): - Đang nhảy, đang nhảy vọt: "leaping" mô tả hành động đang diễn ra của việc nhảy lên hoặc lao về phía trước một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.
Danh từ:
- The leaping of the deer was graceful and swift. (Sự nhảy vọt của con nai rất uyển chuyển và nhanh nhẹn.)
- His leaping over the fence surprised everyone. (Cú nhảy vượt qua hàng rào của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Động từ:
- The cat is leaping from the roof to the tree. (Con mèo đang nhảy từ mái nhà lên cây.)
- She is leaping with joy after hearing the good news. (Cô ấy đang nhảy lên vì vui sướng sau khi nghe tin tốt.)
"leaping to a conclusion": vội vàng kết luận, đưa ra kết luận mà không có đủ bằng chứng.
- He is always leaping to conclusions without considering all the facts. (Anh ấy luôn vội vàng kết luận mà không xem xét tất cả các sự kiện.)
"leaping in the dark": hành động mà không biết trước kết quả, liều lĩnh.
- Investing in that startup feels like leaping in the dark. (Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó giống như nhảy trong bóng tối vậy.)
Leap (động từ/danh từ): nhảy, bước nhảy.
- He made a great leap across the river. (Anh ấy thực hiện một bước nhảy lớn qua sông.)
Leaper (danh từ): người nhảy, vật nhảy.
- The athlete is a strong leaper. (Vận động viên là một người nhảy giỏi.)
Leapfrog (danh từ/động từ): trò chơi nhảy cóc, nhảy vượt qua.
- The children are playing leapfrog in the park. (Trẻ em đang chơi nhảy cóc trong công viên.)
- Jumping: nhảy (thường dùng chung, ít nhấn mạnh sự mạnh mẽ).
- The rabbit is jumping across the field. (Con thỏ đang nhảy qua cánh đồng.)
- Bounding: nhảy vọt (mạnh mẽ và đầy năng lượng, thường dùng cho động vật).
- The dog is bounding through the snow. (Con chó đang nhảy vọt qua tuyết.)
- Springing: bật nhảy (đột ngột và nhanh).
- He is springing from his seat. (Anh ấy đang bật nhảy khỏi ghế.)
Leap out: nhảy ra ngoài, nổi bật lên.
- The details leap out at you when you read the report carefully. (Các chi tiết nổi bật lên khi bạn đọc báo cáo cẩn thận.)
Leap at: lao vào, chộp lấy (cơ hội).
- She leaped at the chance to travel abroad. (Cô ấy đã chộp lấy cơ hội đi du lịch nước ngoài.)
Look before you leap: suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
- Don't rush into a decision; always look before you leap. (Đừng vội vàng đưa ra quyết định; hãy luôn suy nghĩ kỹ trước khi hành động.)
A leap of faith: một bước nhảy của niềm tin (hành động dựa trên hy vọng và tin tưởng, không có bằng chứng chắc chắn).
- Starting a new business requires a leap of faith. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới đòi hỏi một bước nhảy của niềm tin.)