lapping
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phủ chồng lên nhau: "lapping" chỉ hành động hoặc trạng thái mà một vật (ví dụ: tấm ngói, ván lợp) phủ một phần lên vật khác, tạo thành một lớp chồng lên nhau. Khái niệm này thường được dùng trong xây dựng, lợp mái, hoặc lát gạch.
- Lớp phủ chồng: "lapping" cũng có thể chỉ chính lớp vật liệu được sắp xếp theo cách chồng lên nhau.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "lap"):
- Đang phủ chồng lên nhau: Hành động đặt một vật chồng lên một phần của vật khác.
- Đang liếm (nước): Trong ngữ cảnh khác, "lapping" còn chỉ hành động uống nước bằng cách liếm (thường dùng cho động vật hoặc sóng vỗ).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The lapping of the shingles ensures that the roof is waterproof. (Sự phủ chồng của các tấm ván lợp đảm bảo mái nhà không thấm nước.)
- The tiles were arranged with careful lapping to avoid gaps. (Các viên ngói được sắp xếp với sự phủ chồng cẩn thận để tránh khe hở.)
Động từ:
- The waves were lapping against the shore. (Những con sóng đang vỗ vào bờ.)
- The cat is lapping milk from the bowl. (Con mèo đang liếm sữa từ bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lapping joint": Mối nối chồng, kỹ thuật nối hai vật liệu bằng cách đặt chồng lên nhau.
- A lapping joint is commonly used in woodworking. (Mối nối chồng thường được sử dụng trong nghề mộc.)
"lapping sound": Âm thanh vỗ nhẹ, như tiếng sóng hoặc nước liếm.
- The lapping sound of the water was soothing. (Âm thanh vỗ nhẹ của nước thật dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Lap (động từ): Phủ chồng, liếm, hoặc vòng qua.
- The dog lapped up the water. (Con chó đã liếm hết nước.)
Overlap (động từ): Chồng lên nhau một phần.
- The two pieces of paper overlap slightly. (Hai mảnh giấy chồng lên nhau một chút.)
Từ đồng nghĩa
- Overlapping: sự chồng lên nhau.
- Shingling: sự lợp bằng ván chồng.
- Licking: sự liếm (chỉ trong ngữ cảnh động vật uống nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lap up: Liếm sạch hoặc tiếp nhận một cách thích thú (nghĩa bóng).
- The audience lapped up every word of the speech. (Khán giả tiếp nhận từng lời của bài phát biểu một cách thích thú.)
Lap over: Phủ chồng lên.
- The edges of the fabric lap over each other. (Các mép vải phủ chồng lên nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Lapping it up: Tận hưởng hoặc tiếp nhận một cách háo hức (thường dùng trong văn nói).
- He was lapping up the praise from his colleagues. (Anh ấy đang tận hưởng lời khen từ đồng nghiệp.)